Quy cách ribbon mã vạch được ghi theo dạng khổ rộng (mm) × chiều dài (m) × lõi (mm), kèm chiều mực CSI hoặc CSO. Chọn đúng quy cách nghĩa là ribbon khớp lõi và chiều mực của máy in, khổ rộng hơn khổ tem một chút, và chiều dài phù hợp loại máy.
Quy cách ribbon mã vạch gồm những thông số nào?

Một cuộn ribbon được mô tả bởi bốn yếu tố chính: khổ rộng, chiều dài, lõi và chiều mực. Hiểu đủ bốn yếu tố giúp Quý khách mua đúng cuộn cho máy của mình.
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Khổ rộng (mm) | Chiều ngang ribbon, nên ≥ khổ tem + ~5mm |
| Chiều dài (m) | Số mét mực; dài hơn thì ít phải thay |
| Lõi (inch) | 0.5″ (để bàn) hoặc 1″ (công nghiệp) |
| Chiều mực | CSI (mực trong) hoặc CSO (mực ngoài) |
Ví dụ một cuộn ghi “110mm × 300m × 1 inch, CSO” nghĩa là khổ 110mm, dài 300m, lõi 1 inch, mực hướng ra ngoài. Bốn phần dưới đây nói rõ từng thông số.
Lõi 0.5 inch và 1 inch

Lõi ribbon phải khớp với trục giữ của máy in. Máy in để bàn thường dùng lõi 0.5 inch (12.7mm), còn máy công nghiệp dùng lõi 1 inch (25.4mm).
Lắp ribbon sai lõi sẽ không vừa trục hoặc gây lỏng, lệch khi in. Vì vậy đây là thông số cần xác định đầu tiên theo loại máy.
Khổ rộng và chiều dài cuộn

Khổ rộng ribbon nên lớn hơn khổ tem khoảng 5mm để phủ hết vùng in và bảo vệ đầu in. Khổ ribbon hẹp hơn tem có thể làm đầu in cọ trực tiếp lên decal, gây mòn.
Về chiều dài, cuộn ngắn (~70m) hợp máy để bàn, còn cuộn dài (300-450m) hợp máy tầm trung và công nghiệp in liên tục. Cuộn dài giúp giảm số lần thay nhưng cần máy đỡ được đường kính cuộn.
Chiều mực CSI và CSO

Ribbon có hai kiểu chiều mực: CSO (coated side out — mực hướng ra ngoài) và CSI (coated side in — mực hướng vào trong). Phần lớn máy in chỉ nhận một kiểu, nên phải chọn đúng.
Lắp sai chiều mực sẽ khiến ribbon không in được vì lớp mực không tiếp xúc đúng với tem. Chi tiết cách phân biệt và lắp đúng, xem bài ribbon face in và face out.
Cách chọn quy cách ribbon đúng máy

Quy trình chọn ribbon đúng gồm các bước theo thứ tự ưu tiên:
- Khớp lõi (0.5″ hay 1″) với loại máy của Quý khách.
- Chọn khổ rộng ≥ khổ tem + ~5mm.
- Chọn chiều dài phù hợp máy (desktop ngắn, công nghiệp dài).
- Xác định đúng chiều mực CSI hay CSO theo máy.
- Đối chiếu manual máy in để chắc chắn tương thích.
Sau quy cách, đừng quên chọn đúng loại ribbon theo chất liệu tem — xem cách chọn ribbon theo chất liệu tem và phân loại trong bài mực in ribbon là gì.
Câu hỏi thường gặp
Quy cách ribbon đọc theo thứ tự nào?
Quy cách ribbon thường ghi theo dạng khổ rộng (mm) × chiều dài (m) × lõi (mm), kèm chiều mực CSI/CSO. Ví dụ “110mm × 300m × 1 inch, CSO” cho biết đầy đủ kích thước và chiều mực của cuộn.
Lõi ribbon 0.5 inch và 1 inch khác nhau gì?
Lõi quyết định ribbon vừa trục máy nào. Máy để bàn thường dùng lõi 0.5 inch, máy công nghiệp dùng lõi 1 inch. Phải chọn đúng lõi, nếu không ribbon sẽ không lắp vừa.
Khổ ribbon nên rộng hơn tem bao nhiêu?
Khổ ribbon nên rộng hơn khổ tem khoảng 5mm để phủ hết vùng in và bảo vệ đầu in. Ribbon hẹp hơn tem khiến đầu in cọ trực tiếp lên decal, gây mòn nhanh.
Làm sao biết máy dùng ribbon CSI hay CSO?
Hãy kiểm tra manual hoặc thông số máy in; phần lớn máy chỉ nhận một kiểu chiều mực. Lắp sai CSI/CSO sẽ khiến ribbon không in được do lớp mực không tiếp xúc đúng mặt tem.
Sản phẩm liên quan
Quý khách có thể tham khảo các dòng máy in mã vạch in truyền nhiệt cùng ribbon đúng quy cách.
