Demo:
|
Model |
TOSHIBA BA420T |
|
|
Công nghệ in |
Thermal transfer, Direct thermal Đầu in phẳng (Flat) |
|
|
Tốc độ in (max) |
Up to 8 ips (203.2 mm/sec) | |
|
Độ phân giải |
BA410T-TS12-QM-S (300dpi) |
|
|
Bộ nhớ |
128 MB (FROM), 128 MB (SRAM) | |
|
Độ rộng in |
TS12: Max. 105.7 mm (4.16 inches) |
|
|
Độ dài in |
Max. 1,498 mm | |
|
Giao diện điều khiển |
LCD screen (Graphic 128 x 64 dots), Status indicator | |
|
Chuẩn kết nối |
Ethernet 10/100 BaseT, USB , USB host | |
|
Trọng lượng |
12 kg | |
|
Kích thước |
245 x 350 x 332 mm | |
|
In mã vạch |
Barcodes: : EAN8, EAN13, JAN8, JAN13, UPC-A, UPC-E, NW-7, CODE 39, CODE 93, ITF, MSI, CODE128, EAN128, Industrial 2 of 5, Customer Barcode, POSTNET, RM4SCC, KIX CODE, GS1 DataBar 2D Codes: Data Matrix, PDF417, QR Code, Maxi Code, Micro PDF417, CP Code |
|
MEDIA / Thông số Vật liệu in cho máy in Toshiba BA420T
Độ rộng nhãn / giấy in: 22 – 114 mm
Đường kính cuộn giấy : 152.4 mm
Đường kính lõi giấy : 38 mm, 40 mm, 42 mm, 76.2 mm
Vật liệu: Vellum paper and labels, Matt coated paper, Glossy coated paper, Synthetic film, PET film, Polyimide
RIBBON / Thông số Ruy băng mực in cho BA420T
Max ribbon roll diameter: 75 mm
Max Ribbon Length: 450 m
Ribbon width: 60 – 110 mm
Ribbon Core Width : Fixed 118 mm
Ribbon Core Size: 25.4 mm (1inch)


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.