Máy in nhãn Kobayashi ip-320 là model cao cấp nhất trong dòng ip series của hãng Kobayashi (Nhật Bản), sử dụng kết hợp in nhiệt trực tiếp và in truyền nhiệt với độ phân giải 305 dpi (12 chấm/mm). So với ip-70 và ip-300 (203 dpi), ip-320 cho chất lượng in sắc nét hơn 50%, đặc biệt phù hợp cho nhãn có mã vạch kích thước nhỏ, text chi tiết hoặc yêu cầu độ chính xác cao trong môi trường y tế. Máy trang bị màn hình cảm ứng LCD 4.3 inch, vận hành standalone, vùng in dài tối đa 15000mm và lớp vỏ kháng khuẩn.
Thông Số Kỹ Thuật Máy In Kobayashi ip-320
Kobayashi ip-320 là phiên bản độ phân giải cao nhất trong dòng ip series với 305 dpi, kết hợp hai phương thức in và vùng in dài 15000mm. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật đầy đủ.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên model | ip-320 |
| Hãng sản xuất | Kobayashi (Nhật Bản) |
| Độ phân giải | 305 dpi (12 chấm/mm) |
| Phương thức in | Kết hợp in nhiệt trực tiếp / in truyền nhiệt |
| Tốc độ in | 2, 3, 4, 5, 6 inch/giây |
| Màn hình LCD | TFT / LCD màu 4.3 inch, độ phân giải 480 (RGB) x 272, 16.7 triệu màu, điều chỉnh độ sáng 10 mức |
| Đèn LED | STATUS (đỏ / xanh) |
| Bộ nhớ | Bộ nhớ trong 4GB, bộ đệm nhận dữ liệu tối đa 2.95MB |
| Vùng in tối đa | Dài 15000mm x Rộng 104mm |
| Chế độ hoạt động | Tiêu chuẩn / Có dao cắt (cắt toàn phần / cắt bán phần) |
| Khổ giấy – Nhãn liên tục | Chiều dài: 7-397mm (bao gồm đế: 10-400mm), chiều rộng: 22-115mm (bao gồm đế: 25-118mm) |
| Khổ giấy – Nhãn dùng dao cắt | Chiều dài: 20-397mm (bao gồm đế: 23-400mm), chiều rộng: 22-115mm (bao gồm đế: 25-118mm) |
| Loại nhãn | Giấy cuộn (cuộn ngoài / cuộn trong), giấy cuộn vòng tay, giấy xếp quạt (fan-fold) |
| Độ dày nhãn | 0.08 ~ 0.19mm |
| Kết nối tiêu chuẩn | USB 2.0 High Speed (Type-A x2, Type-B x1), LAN (10BASE-T / 100BASE-TX / 1000BASE-T) |
| Kết nối tùy chọn | RS232C (tốc độ baud 2400 – 115200) |
| Nguồn điện | AC100-240V, 50/60Hz (adapter AC) |
| Công suất tiêu thụ | Khi hoạt động tối đa: 155VA / 96W (tỷ lệ in 30%), chế độ chờ: 18VA / 8W |
| Kích thước | 178 (Rộng) x 238 (Sâu) x 214 (Cao) mm |
| Trọng lượng | 3.4kg (phiên bản TT) |
| Môi trường sử dụng | Nhiệt độ: 0 ~ 40°C / Độ ẩm: 30 ~ 80% RH (không đọng sương) |
| Tính kháng khuẩn | Có – lớp vỏ kháng khuẩn |
Tính Năng Nổi Bật Của Kobayashi ip-320
Kobayashi ip-320 là lựa chọn cao cấp nhất trong dòng ip series, nổi bật với độ phân giải 305 dpi giúp in mã vạch và text sắc nét vượt trội, kết hợp đầy đủ tính năng của ip-300.
Độ phân giải 305 dpi – sắc nét hơn 50%
Với 12 chấm/mm (so với 8 chấm/mm của ip-70 và ip-300), ip-320 tạo ra bản in chi tiết và sắc nét hơn đáng kể. Điều này đặc biệt quan trọng khi in mã vạch kích thước nhỏ trên vòng đeo tay trẻ sơ sinh, nhãn ống nghiệm hoặc nhãn có nhiều thông tin cần hiển thị rõ ràng trong không gian hạn chế.
Kết hợp in nhiệt trực tiếp và in truyền nhiệt
Tương tự ip-300, model ip-320 hỗ trợ cả hai phương thức in, cho phép Quý khách linh hoạt lựa chọn giữa in nhanh (nhiệt trực tiếp) và in bền (truyền nhiệt) tùy theo yêu cầu sử dụng.
Vùng in dài 15000mm
ip-320 hỗ trợ vùng in dài tối đa 15000mm, tương đương ip-300, cho phép in các loại nhãn dài liên tục hoặc vòng đeo tay có nhiều thông tin chi tiết.
Tốc độ in tối ưu cho chất lượng cao
Tốc độ in từ 2 đến 6 inch/giây (so với 2-8 inch/giây của ip-70 và ip-300). Tốc độ tối đa thấp hơn là do đầu in 305 dpi cần thời gian xử lý nhiều điểm in hơn trên mỗi millimet, đảm bảo chất lượng bản in luôn sắc nét.
Ứng Dụng Máy In Kobayashi ip-320 Trong Y Tế
Kobayashi ip-320 phù hợp nhất cho bệnh viện lớn, bệnh viện đa khoa hoặc cơ sở y tế yêu cầu nhãn in chất lượng cao với mã vạch kích thước nhỏ và thông tin chi tiết.
In vòng đeo tay trẻ sơ sinh
Vòng đeo tay cho trẻ sơ sinh có kích thước nhỏ, yêu cầu mã vạch và text được in sắc nét trong không gian hạn chế. Độ phân giải 305 dpi của ip-320 đảm bảo mọi thông tin đều rõ ràng, máy quét đọc được mã vạch chính xác.
Nhãn ống nghiệm và mẫu bệnh phẩm
Nhãn dán trên ống nghiệm thường rất nhỏ, cần in nhiều thông tin gồm tên bệnh nhân, mã ID, loại xét nghiệm và mã vạch. ip-320 với 305 dpi xử lý tốt yêu cầu này, giảm thiểu lỗi quét mã vạch do in mờ.
Hệ thống quản lý bệnh viện tích hợp
ip-320 kết nối qua USB và LAN (Gigabit), tích hợp dễ dàng vào hệ thống HIS (Hospital Information System) của bệnh viện. Khả năng vận hành standalone là phương án dự phòng khi hệ thống gặp sự cố.
So Sánh 3 Model Trong Dòng ip Series
ip-320 là model cao cấp nhất với độ phân giải 305 dpi, phù hợp khi Quý khách cần chất lượng in tốt nhất. ip-300 cân bằng giữa tính năng và chi phí. ip-70 là lựa chọn entry-level cho nhu cầu cơ bản.
| Tiêu chí | ip-70 | ip-300 | ip-320 |
|---|---|---|---|
| Độ phân giải | 203 dpi (8 chấm/mm) | 203 dpi (8 chấm/mm) | 305 dpi (12 chấm/mm) |
| Phương thức in | Nhiệt trực tiếp | Nhiệt TT + Truyền nhiệt | Nhiệt TT + Truyền nhiệt |
| Tốc độ in tối đa | 8 inch/giây | 8 inch/giây | 6 inch/giây |
| Vùng in dài tối đa | 2,500mm | 15,000mm | 15,000mm |
| Màn hình cảm ứng | 4.3 inch | 4.3 inch | 4.3 inch |
| Standalone | Có | Có | Có |
| Kháng khuẩn | Có | Có | Có |
| Kích thước | 178 x 238 x 214 mm | 178 x 238 x 214 mm | 178 x 238 x 214 mm |
| Trọng lượng | 3.4 kg | 3.4 kg | 3.4 kg |
| Phù hợp cho | Phòng khám, nhu cầu cơ bản | Bệnh viện, đa phương thức in | Bệnh viện lớn, nhãn chi tiết cao |
Câu Hỏi Thường Gặp Về Máy In Kobayashi ip-320
1. Tại sao chọn ip-320 thay vì ip-300?
Chọn ip-320 khi Quý khách cần in mã vạch kích thước nhỏ (như trên vòng đeo tay trẻ sơ sinh, nhãn ống nghiệm) hoặc nhãn có nhiều thông tin chi tiết trong không gian hạn chế. Độ phân giải 305 dpi cho chất lượng in sắc nét hơn 50% so với 203 dpi của ip-300.
2. Tốc độ in ip-320 chậm hơn ip-300?
Đúng, ip-320 có tốc độ tối đa 6 inch/giây so với 8 inch/giây của ip-300. Đây là do đầu in 305 dpi cần xử lý nhiều điểm in hơn trên mỗi millimet. Tuy nhiên, trong thực tế y tế, tốc độ 6 inch/giây hoàn toàn đáp ứng nhu cầu in nhãn vòng đeo tay.
3. ip-320 có vận hành standalone được không?
Có. Tương tự ip-70 và ip-300, ip-320 tích hợp sẵn ứng dụng phát hành nhãn và màn hình cảm ứng 4.3 inch, cho phép vận hành độc lập không cần PC.
4. Kích thước ip-320 có khác ip-300 không?
Không. Cả 3 model ip-70, ip-300 và ip-320 đều có cùng kích thước 178 x 238 x 214 mm và trọng lượng 3.4kg. Thiết kế thống nhất giúp dễ dàng nâng cấp hoặc thay thế mà không cần thay đổi không gian lắp đặt.
5. Máy hỗ trợ những chuẩn mã vạch nào?
Đầy đủ mã vạch 1D (UPC-A, UPC-E, JAN/EAN, CODE39, CODE128, GS1-128, CODABAR, ITF, MSI, POSTNET, các chuẩn GS1 DataBar), mã vạch 2D (QR Code, PDF417, DataMatrix, Aztec Code) và mã vạch Composite.
6. Hệ điều hành nào tương thích?
Windows 11, Windows 10, Windows 8.1, Windows Server 2022, 2019, 2016, 2012 R2, 2012. Quý khách kiểm tra chi tiết driver tương thích trên website Kobayashi.
7. Mua Kobayashi ip-320 ở đâu tại Việt Nam?
SAMCO Tech phân phối chính hãng máy in nhãn Kobayashi tại Việt Nam. Liên hệ tư vấn: Hotline 0982 984 772 (Kinh doanh), 0969 887 173 (Dự án), email vanthemit@gmail.com.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.