Nhãn ống co nhiệt Brother HSe-631 có đường kính 11.7mm (sau khi co), chữ đen trên nền vàng, mỗi cuộn dài 1.5 mét — một trong 6 khổ của dòng HSe màu vàng dùng cho đánh dấu dây bảo vệ (PE) và dây cảnh báo trong hệ thống điện theo tiêu chuẩn IEC 60445. Điểm khác biệt căn bản so với nhãn dán TZe thông thường: ống co nhiệt được xỏ qua đầu cáp trước khi kết nối đầu cốt, sau đó dùng súng hơi nóng để co lại bọc chặt — tạo ra lớp nhận dạng bền vĩnh viễn không thể bong, trượt hoặc bị lật nhầm chiều đọc. Đây là tiêu chuẩn thi công điện công nghiệp chất lượng cao tại nhà máy, tủ điện MCC/MDB và trạm biến áp. Samcotech cung cấp toàn dòng HSe (trắng và vàng, từ 5.8mm đến 27.5mm) chính hãng Brother tại TP.HCM.
Samcotech là đại lý ủy quyền Brother chính hãng tại TP.HCM, giao hàng nội thành trong ngày.
Thông số kỹ thuật nhãn ống co nhiệt Brother HSe-631
Toàn bộ thông số dưới đây lấy từ tài liệu kỹ thuật chính thức của Brother Industries Ltd.
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mã sản phẩm | HSe-631 | Chính hãng Brother Industries Ltd., Nhật Bản |
| Đường kính sau co | 11.7mm | Đường kính ống sau khi co nhiệt hoàn toàn |
| Đường kính trước co (nội tâm) | ~23mm | Đường kính trong khi xỏ qua đầu cáp chưa co |
| Tỉ lệ co | 2:1 | Co xuống còn 50% đường kính ban đầu |
| Chiều dài cuộn | 1.5 mét | Mỗi cuộn in được khoảng 30–50 đoạn nhãn (tùy chiều dài cắt) |
| Màu sắc | Chữ đen trên nền vàng | Phân loại dây bảo vệ PE theo IEC 60445 |
| Chất liệu ống | Polyolefin (PE cross-linked) | Chịu nhiệt, bền dung môi, không chứa halogen |
| Nhiệt độ co | ~90–120°C (nhiệt độ bắt đầu co) | Dùng súng hơi nóng 200–300°C — không dùng lửa trực tiếp |
| Nhiệt độ sử dụng sau co | -55°C đến +125°C | Theo tiêu chuẩn polyolefin công nghiệp |
| Tiêu chuẩn chứng nhận | EU RoHS | Không chứa chì, cadmium, halogen — an toàn tủ điện |
| Máy in tương thích | PT-E800T, PT-E850TKW (và PT-E310BTVP tùy bản) | Chỉ máy có chức năng in ống co nhiệt |
| KHÔNG tương thích với | Dòng PT-D, PT-P, QL, TD | Các máy này chỉ in băng nhãn dán TZe/DK |
Ứng dụng nhãn ống co nhiệt HSe-631 theo ngành điện
Màu vàng (và vàng-xanh) trong hệ thống điện mang ý nghĩa cụ thể theo IEC 60445: đây là màu quy định cho dây bảo vệ (PE — Protective Earth), dây đẳng thế và trong nhiều trường hợp là màu cảnh báo cho dây dẫn có nguy cơ điện áp nguy hiểm. Khổ 11.7mm (HSe-631) phù hợp cho cáp đường kính lõi 4–8mm² (tiết diện cáp đất phổ biến trong tủ điện trung và lớn). Samcotech đã cung cấp HSe-631 cho nhiều dự án tủ điện MCC, MDB và xưởng sản xuất tại TP.HCM và các KCN miền Nam.
Tủ điện MCC, MDB và tủ phân phối điện
Trong tủ Motor Control Center (MCC) và Main Distribution Board (MDB), hàng trăm đến hàng nghìn đầu cáp cần được đánh số và phân loại theo màu. Ống co nhiệt HSe-631 màu vàng được dùng cho: dây PE (dây đất bảo vệ) của tất cả thiết bị theo yêu cầu IEC 60364-5-54; terminal block PE trong tủ điện; cáp đẳng thế kết nối giữa các tủ. So với nhãn dán TZe, ống co nhiệt bám chắc hơn không bị trượt trên đầu cốt khi lắp tháo thiết bị thường xuyên trong quá trình bảo trì.
Thi công điện nhà máy và công nghiệp
Kỹ sư điện và kỹ thuật viên thi công sử dụng máy PT-E850TKW cầm tay để in nhãn ống co nhiệt trực tiếp tại hiện trường — xỏ ống qua đầu cáp trước khi kết nối, sau đó co bằng súng hơi nóng nhỏ gọn cầm tay. Quy trình này nhanh hơn và chắc chắn hơn dán nhãn TZe trên đầu cốt, đặc biệt trong môi trường có rung động và nhiệt độ cao như cạnh động cơ điện và máy nén khí.
Kiểm soát đầu cáp trong trạm biến áp và tủ điện cao áp
Tại các trạm biến áp 22kV/0.4kV và tủ điện Ring Main Unit (RMU), yêu cầu nhận dạng cáp rất cao: mỗi đầu cáp phải có nhãn bền ít nhất 10 năm, chịu được môi trường ẩm, nhiệt độ dao động mạnh và không bị mờ bởi dầu cách điện. Ống co nhiệt HSe-631 với chất liệu polyolefin cross-linked đáp ứng yêu cầu này — bền gấp nhiều lần so với nhãn dán acrylic thông thường trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.
So sánh các khổ nhãn ống co nhiệt HSe màu vàng
Chọn đúng khổ HSe là bắt buộc — khổ nhỏ không xỏ được qua đầu cáp, khổ lớn không co chặt. Tỉ lệ co 2:1 có nghĩa là đường kính trong trước co phải lớn hơn đường kính đầu cáp muốn đánh số:
| Mã nhãn | Đường kính sau co | Đường kính trước co (nội tâm) | Tiết diện cáp phù hợp | Ứng dụng đặc trưng |
|---|---|---|---|---|
| HSe-611 | 5.8mm | ~11mm | 1–2.5mm² | Dây điều khiển mảnh, dây tín hiệu |
| HSe-621 | 8.8mm | ~17mm | 2.5–4mm² | Dây pha L1/L2/L3 cỡ nhỏ, dây PE nhỏ |
| HSe-631 | 11.7mm | ~23mm | 4–8mm² | Dây PE tủ điện, cáp nguồn trung bình |
| HSe-641 | 17.7mm | ~35mm | 10–25mm² | Cáp nguồn lớn hơn, cáp động lực |
| HSe-651 | 23.6mm | ~47mm | 35–50mm² | Cáp trung thế nhỏ, cáp bọc lớn |
| HSe-661 | 27.5mm | ~55mm | 50–70mm² và bó cáp | Cáp lớn nhất, ống bảo vệ |
Quy tắc chọn khổ: Đường kính trong trước co phải lớn hơn đường kính ngoài của cáp/đầu cốt (kể cả vỏ cách điện) tối thiểu 2–3mm để xỏ vào dễ dàng. Sau khi co, ống phải bọc chặt sát đầu cốt mà không có khoảng trống.
Hướng dẫn sử dụng nhãn ống co nhiệt HSe-631 từng bước
Quy trình in và lắp nhãn ống co nhiệt HSe-631 thực hiện trước khi kết nối đầu cốt — không thể xỏ ngược sau khi đã kết nối:
Bước 1: Chuẩn bị đầu cáp và thiết kế nhãn
Trước khi bóc cáp và gắn đầu cốt: đo đường kính đầu cáp để xác nhận HSe-631 phù hợp. Thiết kế nhãn trên máy PT-E850TKW hoặc PT-E800T: nhập số hiệu mạch, ký hiệu pha, số terminal — font chữ khuyến nghị 12–14pt, chiều dài nhãn 25–40mm tùy thông tin cần in.
Bước 2: In và cắt nhãn ống co nhiệt
Lắp cuộn HSe-631 màu vàng vào máy PT-E850TKW (khe đặc biệt cho HSe, phân biệt với khe TZe). Máy in tự cắt từng đoạn ống theo chiều dài đã cài đặt. Kiểm tra chất lượng in trên đoạn đầu — chữ rõ nét, căn chỉnh giữa ống.
Bước 3: Xỏ ống qua đầu cáp
Đây là bước phải thực hiện TRƯỚC khi bóc cáp hoặc gắn đầu cốt: xỏ đoạn ống HSe-631 đã in qua đầu cáp từ phía đuôi cáp, đặt ống vào vị trí sẽ co — thường là ngay sau đầu cốt hoặc tại điểm nối cáp. Ống ở trạng thái trước co có đường kính trong ~23mm, dễ xỏ qua hầu hết đầu cáp tiết diện 4–8mm².
Bước 4: Gắn đầu cốt và kết nối
Thực hiện bóc cáp, gắn đầu cốt (đầu cosse/terminal lug) theo quy trình tiêu chuẩn. Kiểm tra lại ống HSe-631 đang ở đúng vị trí cần co — nếu bị trượt ra ngoài, kéo lại đặt sát đầu cốt trước khi co nhiệt.
Bước 5: Co nhiệt và hoàn thiện
Dùng súng hơi nóng (heat gun) cầm tay ở nhiệt độ 200–250°C, chiếu từ xa khoảng 3–5cm, di chuyển đều quanh ống theo chiều vòng — không dừng ở một điểm để tránh cháy. Ống bắt đầu co sau 3–5 giây chiếu nhiệt, co hoàn toàn sau 8–12 giây. Sau khi co, ống ôm chặt đầu cốt, chữ in rõ nét và không thể bóc ra. Để nguội tự nhiên 30–60 giây trước khi đấu nối vào terminal.
Câu hỏi thường gặp về nhãn ống co nhiệt Brother HSe-631
Nhãn HSe-631 có đạt tiêu chuẩn IEC 60445 cho phân loại dây PE không?
Có. Màu vàng của HSe-631 tuân thủ quy định màu sắc dây bảo vệ (PE) trong IEC 60445. Chất liệu polyolefin cross-linked của ống co nhiệt được phân loại không halogen (halogen-free), đáp ứng yêu cầu IEC 60754-1 về vật liệu cách điện trong tủ điện công nghiệp. EU RoHS đảm bảo không có chất độc hại trong thành phần.
Nhãn ống co nhiệt HSe-631 có bền hơn nhãn dán TZe không?
Có, bền hơn đáng kể trong môi trường khắc nghiệt. Ống co nhiệt sau khi co bám cơ học vào đầu cáp — không dùng keo nên không bị bong do dầu mỡ, hơi ẩm hoặc nhiệt độ cao. Trong tủ điện MCC/MDB nơi nhiệt độ vận hành thường 50–60°C và có rung động liên tục từ contactor, ống co nhiệt bền hơn nhãn dán TZe từ 3–5 lần.
Máy PT-E300VP có in được HSe-631 không?
Không. PT-E300VP không có cơ cấu in ống co nhiệt HSe. Để in HSe-631 cần máy PT-E800T hoặc PT-E850TKW — hai model này có khe nạp ống riêng và hệ thống định vị ống trong quá trình in. Liên hệ Samcotech để được tư vấn chọn máy phù hợp nếu cần in cả TZe và HSe.
Ống co nhiệt HSe-631 có thể co bằng máy sấy tóc thông thường không?
Được, nếu máy sấy có chế độ nhiệt cao (thường là 1.800W trở lên đạt 120–150°C). Tuy nhiên, súng hơi nóng công nghiệp cho kết quả co đều và nhanh hơn. Tránh dùng lửa trực tiếp từ bật lửa hoặc đèn khò hàn — nhiệt độ quá cao sẽ đốt cháy ống và phá hủy chữ in.
Mua số lượng lớn nhãn HSe-631 có giá ưu đãi không?
Có. Samcotech cung cấp đầy đủ dòng HSe (vàng và trắng, 6 khổ từ 5.8mm đến 27.5mm) với giá ưu đãi theo số lượng cho dự án và ký hợp đồng định kỳ. Liên hệ 0982 984 772 (kinh doanh) hoặc 0969 887 173 (dự án) để được tư vấn và báo giá.
Sản phẩm liên quan đến nhãn ống co nhiệt Brother HSe-631
Samcotech cung cấp đầy đủ 12 khổ ống co nhiệt HSe (6 khổ trắng + 6 khổ vàng) — dưới đây là các sản phẩm thường dùng kết hợp trong cùng dự án tủ điện: HSe-621 8.8mm vàng cho dây PE nhỏ tiết diện 2.5–4mm²; HSe-641 17.7mm vàng cho cáp lớn hơn 10–25mm²; HSe-231 11.7mm trắng khi cần nhận dạng trung tính (N) và dây pha theo màu chuẩn; và nhãn dán TZe để dán nhãn các thiết bị, terminal và bảng điều khiển trong cùng tủ điện.
Máy in tương thích: PT-E850TKW là model được Samcotech khuyến nghị nhất cho bộ phận kỹ thuật điện cần in cả ống co nhiệt HSe lẫn nhãn dán TZe từ cùng một thiết bị — cầm tay, chạy pin, phù hợp thi công tại hiện trường tủ điện. Liên hệ Samcotech để được xem demo thực tế và nhận tư vấn gói máy + vật tư phù hợp với quy mô dự án.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.