Máy in ống lồng là thiết bị chuyên dụng in chữ và ký hiệu lên ống co nhiệt (heat shrink tube) để đánh dấu dây cáp điện, dây mạng, dây điều khiển trong tủ điện công nghiệp và tòa nhà thông minh. Ống sau khi in được luồn vào cáp rồi gia nhiệt, ống co lại bám chặt tạo thành nhãn đánh dấu vĩnh viễn, chống nước, chống hóa chất, bền 10-20 năm. Samcotech phân phối chính hãng 7 thương hiệu máy in ống lồng hàng đầu: Brother, MAX, Supvan, L-Mark, Canon, Puty, và các dòng khác — đáp ứng mọi quy mô từ dự án nhỏ đến nhà máy công nghiệp.
Máy in ống lồng là gì và dùng để làm gì
Máy in ống lồng là thiết bị in chuyên dụng sử dụng công nghệ in chuyển nhiệt để in chữ, số, mã vạch lên ống co nhiệt (Heat Shrink Tube) — vật liệu co lại khi gia nhiệt từ 90-150°C để bám chặt vào dây cáp. Đây là giải pháp đánh dấu cáp chuyên nghiệp được các tập đoàn điện lực, viễn thông, tự động hóa công nghiệp tin dùng.
Khác với nhãn dán TZe chỉ dán bên ngoài cáp (dễ bong khi ẩm hoặc va chạm), ống co nhiệt bọc toàn bộ chu vi cáp tạo thành một lớp nhận dạng vĩnh viễn. Sau khi co, ống bám chặt không xoay, không trượt, chịu được hóa chất dung môi, nhiệt độ cao, và môi trường ngoài trời.
Ứng dụng điển hình của máy in ống lồng: đánh dấu cáp điện trong tủ MDB/MCC, nhãn dây mạng LAN tại data center, dây điều khiển PLC/DCS trong nhà máy, dây điện tàu thuyền, và dây cáp hàng không. Các tiêu chuẩn như UL 224, CSA C22.2 về ống co nhiệt đều được đáp ứng bởi các thương hiệu chính hãng.
7 thương hiệu máy in ống lồng tại Samcotech
Samcotech phân phối 7 thương hiệu máy in ống lồng đến từ Nhật Bản, Mỹ, Trung Quốc — mỗi thương hiệu có thế mạnh riêng về công nghệ, giá thành và phân khúc thị trường.
| Thương hiệu | Xuất xứ | Thế mạnh | Phân khúc giá | Ống tương thích |
|---|---|---|---|---|
| Brother | Nhật Bản | Máy kết hợp nhãn TZe + ống HSe, hệ sinh thái đa dạng | 10-15 triệu (cao cấp) | HSe Brother |
| MAX | Nhật Bản | Chuyên nghiệp, bền, dùng phổ biến ngành điện Việt Nam | 15-40 triệu | MAX tube |
| Supvan | Trung Quốc | Giá tốt, tính năng tương đương Nhật, bàn phím QWERTY | 3-12 triệu | Ống Supvan PVC/halogen-free |
| L-Mark | Trung Quốc | Công nghiệp, tốc độ cao, chuyên cho nhà máy | 10-30 triệu | L-Mark tube |
| Canon | Nhật Bản | Chuyên tủ điện viễn thông, độ chính xác cao | 12-25 triệu | Canon tube |
| Puty | Trung Quốc | Entry level, phù hợp dự án nhỏ | 2-5 triệu | Puty tube |
| Các thương hiệu khác | Đa dạng | Tùy dòng máy cụ thể | Thay đổi | Theo nhà sản xuất |
Trong 7 thương hiệu trên, Brother và Supvan là 2 lựa chọn phổ biến nhất tại Việt Nam — Brother cho khách hàng cần máy kết hợp in cả nhãn TZe lẫn ống co nhiệt trong cùng một thiết bị, Supvan cho khách hàng cần máy chuyên in ống với ngân sách tiết kiệm.
Phân loại máy in ống lồng theo hình thức sử dụng
Máy in ống lồng được phân thành 3 dòng chính theo cách sử dụng và quy mô dự án.
Máy in ống lồng cầm tay
Máy in ống lồng cầm tay là dòng nhỏ gọn chạy pin, tích hợp bàn phím để thiết kế và in trực tiếp tại công trường. Phù hợp cho kỹ thuật viên điện đi công tác nhiều, dự án nhỏ đến trung bình cần in tại chỗ. Máy nặng 800g-1.5kg, pin sạc Li-ion cho phép in 300-500 đoạn ống mỗi lần sạc.
Các model tiêu biểu: Brother PT-E850TKW (máy kết hợp, in được cả nhãn TZe 3.5-36mm và ống HSe 5.8-23.6mm, Wi-Fi — giá ~10.5 triệu), Supvan TP20M (chuyên ống PVC 2-8mm, portable 1kg, giá ~3 triệu), Puty PT-E10 (entry level giá ~2.5 triệu).
Máy in ống lồng để bàn
Máy in ống lồng để bàn là dòng đặt cố định tại xưởng, có tốc độ cao và bộ nhớ lớn cho dự án in hàng ngàn đoạn ống mỗi ngày. Máy có bàn phím 85 phím đầy đủ, cổng USB kết nối máy tính, và khay cấp ống lớn tự động cắt sau khi in.
Các model phổ biến: Supvan TP86E (để bàn 3.2kg, in ống PVC/halogen-free 2.5-8.8mm, bộ nhớ 200 file, giá ~8 triệu), MAX LM-390A (chuyên nghiệp, giá ~18 triệu), Canon Mk1500 (cao cấp cho dự án lớn, giá ~20 triệu).
Máy in ống lồng công nghiệp
Máy in ống lồng công nghiệp là dòng tốc độ cao dùng trong nhà máy sản xuất cáp, lắp ráp tủ điện quy mô lớn — có thể chạy 24/7 với khay ống 100m hoặc hơn. Dòng này tích hợp với hệ thống ERP/MES để in tự động theo BOM (Bill of Materials).
Các model cao cấp: MAX CPM-100HG3C (công nghiệp, tốc độ 60mm/s, giá 35-40 triệu), L-Mark LK-330A (dây chuyền sản xuất, giá 25-30 triệu). Các dòng này thường đi kèm gói tích hợp phần mềm và đào tạo kỹ thuật.
Hướng dẫn chọn máy in ống lồng theo nhu cầu
Việc chọn đúng máy in ống lồng phụ thuộc vào 4 yếu tố: quy mô dự án, đường kính cáp cần đánh dấu, ngân sách, và nhu cầu kết hợp với nhãn dán.
Dự án nhỏ, kỹ thuật điện đi công tác
Chọn Supvan TP20M hoặc Puty PT-E10 cho kỹ thuật viên điện làm dự án vừa nhỏ, cần máy nhỏ gọn mang theo công trường. Cả hai đều chạy pin, giá 2-3 triệu, đủ in ống PVC khổ 2-8mm cho dây cáp thường gặp. Supvan TP20M có ưu thế bàn phím QWERTY đầy đủ thiết kế nhãn nhanh.
Dự án trung bình, cần in cả nhãn dán
Chọn Brother PT-E850TKW nếu cần một máy duy nhất in được cả nhãn TZe lẫn ống co nhiệt HSe. Đây là lựa chọn tối ưu cho kỹ sư điện lực đa nhiệm — không cần mua 2 máy riêng biệt. Máy có Wi-Fi kết nối phần mềm Cable Label Tool thiết kế nhãn cáp chuyên dụng. Giá ~10.5 triệu.
Dự án lớn tại xưởng lắp ráp tủ điện
Chọn Supvan TP86E để bàn hoặc MAX LM-390A cho xưởng cần in số lượng lớn mỗi ngày. Máy để bàn có bộ nhớ lưu 200-500 file thiết kế, tốc độ in nhanh 30-40mm/s, khay ống lớn tự động cắt. TP86E phù hợp ngân sách ~8 triệu, MAX LM-390A chuyên nghiệp hơn ~18 triệu.
Nhà máy sản xuất, dây chuyền công nghiệp
Chọn MAX CPM-100HG3C hoặc L-Mark công nghiệp cho nhà máy cần in liên tục, tích hợp hệ thống tự động. Các máy này có tốc độ trên 60mm/s, bộ nhớ lớn, kết nối LAN/USB với PLC, phù hợp dây chuyền sản xuất cáp và lắp ráp tủ điện quy mô lớn.
Ống co nhiệt và vật tư tương thích
Mỗi thương hiệu máy in ống lồng sử dụng loại ống co nhiệt riêng — không thay thế lẫn nhau được. Samcotech cung cấp đầy đủ ống chính hãng cho tất cả dòng máy đang phân phối.
Ống co nhiệt Brother HSe
Ống HSe chuyên dùng cho máy Brother PT-E800T và PT-E850TKW. Có 5 kích thước chuẩn: HSe-211 (5.8mm), HSe-221 (8.8mm), HSe-231 (11.7mm), HSe-241 (17.7mm), HSe-251 (23.6mm). Tỷ lệ co 2:1, chịu nhiệt -55°C đến +135°C, đạt UL 224 và CSA C22.2. Giá ~280-450K/cuộn tùy kích thước.
Ống co nhiệt Supvan
Supvan sử dụng ống PVC và halogen-free tương thích với dòng TP20M, TP76E, TP86E. Khổ từ 2mm đến 8.8mm, màu vàng và trắng phổ biến. Chi phí thấp hơn HSe Brother khoảng 30-40%, phù hợp cho dự án tiết kiệm chi phí.
Ống MAX, L-Mark, Canon
Các thương hiệu Nhật Bản khác có ống riêng theo tiêu chuẩn hãng. Ống MAX LM-TUBE thường dùng trong ngành điện lực với độ bền cao và kháng UV tốt. Ống Canon Mk-tube chuyên cho viễn thông và data center. L-Mark có đủ dòng PVC, halogen-free và fluoropolymer cho môi trường đặc biệt.
Câu hỏi thường gặp về máy in ống lồng
Máy in ống lồng giá bao nhiêu
Giá máy in ống lồng dao động từ 2,500,000đ đến 40,000,000đ tùy thương hiệu và phân khúc. Dòng cầm tay entry level Puty PT-E10, Supvan TP20M ~2.5-3.5 triệu. Dòng cầm tay cao cấp Brother PT-E850TKW ~10.5 triệu. Dòng để bàn Supvan TP86E ~8 triệu, MAX LM-390A ~18 triệu. Dòng công nghiệp MAX CPM series và L-Mark ~25-40 triệu.
Nên chọn máy in ống lồng Brother hay Supvan
Chọn Brother nếu cần một máy duy nhất in được cả nhãn dán TZe lẫn ống co nhiệt — phù hợp kỹ sư điện đa nhiệm. Chọn Supvan nếu chỉ cần máy chuyên in ống với ngân sách tiết kiệm — giá rẻ hơn Brother 40-60% với tính năng tương đương trong in ống. Với nhu cầu in ống số lượng lớn hàng ngày, Supvan TP86E để bàn là lựa chọn kinh tế nhất.
Máy in ống lồng in được loại ống nào
Tùy thương hiệu máy. Brother PT-E850TKW in ống HSe khổ 5.8-23.6mm. Supvan TP20M và TP86E in ống PVC/halogen-free khổ 2-8.8mm. MAX in ống LM-TUBE chuyên dụng. Mỗi máy chỉ tương thích với dòng ống của thương hiệu tương ứng — không thể dùng lẫn lộn. Liên hệ Samcotech để được tư vấn mã ống chính xác cho từng máy.
Ống co nhiệt sau khi in dùng thế nào
Quy trình 4 bước: (1) In chữ/số/mã vạch lên ống bằng máy, (2) Cắt ống theo độ dài cần thiết, (3) Luồn ống vào cáp điện trước khi kết nối đầu nối, (4) Gia nhiệt bằng súng nhiệt (heat gun) ở 90-150°C, ống co lại 50% đường kính bám chặt vào cáp. Sau khi co, nhãn đánh dấu bền vĩnh viễn 10-20 năm trong điều kiện thường.
Máy in ống lồng có in được mã vạch không
Có. Các máy Brother PT-E850TKW, Supvan TP86E, MAX và L-Mark đều hỗ trợ in mã vạch 1D (Code 128, Code 39) và QR code 2D lên ống co nhiệt. Tuy nhiên cần chọn ống khổ từ 8mm trở lên để mã vạch đủ rõ cho máy quét. Với mã vạch trên cáp nhỏ hơn, nên dùng nhãn dán TZe-M matte thay vì ống co nhiệt.
Bảo hành máy in ống lồng tại Samcotech như thế nào
Samcotech bảo hành 12 tháng chính hãng cho tất cả máy in ống lồng theo chính sách từng thương hiệu. Bảo hành 1 đổi 1 trong 30 ngày đầu nếu lỗi nhà sản xuất. Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời miễn phí: cài đặt phần mềm, tư vấn chọn ống phù hợp, hướng dẫn sử dụng súng nhiệt đúng cách. Liên hệ hotline kinh doanh 0982 984 772 hoặc dự án 0969 887 173 để nhận tư vấn kỹ thuật chi tiết.

Ống Lồng Đầu Cốt LM-TU364N (6.4mm, 50m/cuộn)
Máy In Ống Puty PT-P700