(Hiển thị 81–100 của 110 kết quả)
Nhãn HZe có 3 dòng chính phục vụ các nhu cầu khác nhau: Tiêu Chuẩn cho văn phòng và công nghiệp nhẹ, Siêu Dẻo cho bề mặt cong và cáp điện, Siêu Dính cho bề mặt nhám và khó bám. Mỗi dòng có đa dạng kích thước từ 6mm đến 36mm phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.
Chọn HZe Tiêu Chuẩn cho nhãn văn phòng, nhãn thiết bị, nhãn kệ hàng với bề mặt phẳng và môi trường trong nhà. Dòng này có đầy đủ các kích thước và màu sắc phổ biến nhất:
| Nhóm màu | Kích thước có sẵn | Mã sản phẩm tiêu biểu | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| Đen/Trắng | 6mm, 9mm, 12mm, 18mm, 24mm, 36mm | HZe-211, HZe-221, HZe-231, HZe-241, HZe-251, HZe-261 | Nhãn văn phòng, thiết bị |
| Đen/Trong | 6mm, 9mm, 12mm, 18mm, 24mm, 36mm | HZe-111, HZe-121, HZe-131, HZe-141, HZe-151, HZe-161 | Nhãn thẩm mỹ, kính |
| Đen/Vàng | 6mm, 9mm, 12mm, 18mm, 24mm, 36mm | HZe-611, HZe-621, HZe-631, HZe-641, HZe-651, HZe-661 | Nhãn cảnh báo, an toàn |
| Đỏ/Trắng | 6mm, 9mm, 12mm, 18mm, 24mm, 36mm | HZe-212, HZe-222, HZe-232, HZe-242, HZe-252, HZe-262 | Nhãn nổi bật, khẩn cấp |
| Xanh/Trắng | 6mm, 9mm, 12mm, 18mm, 24mm, 36mm | HZe-213, HZe-223, HZe-233, HZe-243, HZe-253, HZe-263 | Nhãn thông tin, hướng dẫn |
| Trắng/Đen | 6mm, 9mm, 12mm, 18mm, 24mm, 36mm | HZe-315, HZe-325, HZe-335, HZe-345, HZe-355, HZe-365 | Nhãn công nghiệp nặng |
| An ninh | 12mm, 18mm, 24mm, 36mm | HZe-SE3, HZe-SE4, HZe-SE5, HZe-SE6 | Nhãn chống bóc, bảo mật |
Chọn HZe Siêu Dẻo (Flexible ID) khi cần dán nhãn lên bề mặt cong như cáp điện, ống nước, dây mạng, và các vật tròn. Nhãn siêu dẻo có độ đàn hồi cao, không bong tróc khi uốn cong:
| Mã sản phẩm | Kích thước | Màu sắc | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| HZe-FX211 | 6mm x 8m | Đen/Trắng | Cáp nhỏ, dây điện |
| HZe-FX221 | 9mm x 8m | Đen/Trắng | Cáp mạng, dây tín hiệu |
| HZe-FX231 | 12mm x 8m | Đen/Trắng | Cáp nguồn, ống nhựa |
| HZe-FX241 | 18mm x 8m | Đen/Trắng | Ống nước, ống công nghiệp |
| HZe-FX251 | 24mm x 8m | Đen/Trắng | Ống lớn, bề mặt cong lớn |
| HZe-FX611 | 6mm x 8m | Đen/Vàng | Cáp điện cảnh báo |
| HZe-FX621 | 9mm x 8m | Đen/Vàng | Cáp công nghiệp |
| HZe-FX631 | 12mm x 8m | Đen/Vàng | Đường dây điện |
| HZe-FX641 | 18mm x 8m | Đen/Vàng | Ống dẫn, cảnh báo |
| HZe-FX651 | 24mm x 8m | Đen/Vàng | Thiết bị công nghiệp |
Chọn HZe Siêu Dính (Extra Strength) khi cần dán nhãn lên bề mặt nhám, gồ ghề, hoặc có dầu mỡ nhẹ. Nhãn siêu dính có lớp keo đặc biệt với độ bám dính gấp 2-3 lần nhãn thường:
| Mã sản phẩm | Kích thước | Màu sắc | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| HZe-S211 | 6mm x 8m | Đen/Trắng | Bề mặt nhám nhỏ |
| HZe-S221 | 9mm x 8m | Đen/Trắng | Kim loại gồ ghề |
| HZe-S231 | 12mm x 8m | Đen/Trắng | Gỗ thô, bê tông |
| HZe-S241 | 18mm x 8m | Đen/Trắng | Thiết bị công nghiệp |
| HZe-S251 | 24mm x 8m | Đen/Trắng | Máy móc, kết cấu thép |
| HZe-S261 | 36mm x 8m | Đen/Trắng | Bảng điều khiển lớn |
| HZe-S631 | 12mm x 8m | Đen/Vàng | Cảnh báo bề mặt nhám |
| HZe-S641 | 18mm x 8m | Đen/Vàng | An toàn công nghiệp |
| HZe-S651 | 24mm x 8m | Đen/Vàng | Thiết bị điện công nghiệp |
HZe tương thích 100% với TZe về kích thước cassette và cơ chế lắp đặt, khác biệt chính nằm ở nguồn gốc sản xuất và giá thành. Dưới đây là so sánh chi tiết:
| Tiêu chí | HZe (Tương thích) | TZe (Chính hãng Brother) |
|---|---|---|
| Tương thích máy PT | 100% các model dùng TZe | 100% các model dùng TZe |
| Kích thước cassette | Giống TZe hoàn toàn | Chuẩn Brother gốc |
| Công nghệ in | In chuyển nhiệt | In chuyển nhiệt Brother |
| Độ phân giải | 180-360dpi (tùy máy) | 180-360dpi (tùy máy) |
| Lớp phủ bảo vệ | Có (laminated) | Có (laminated Brother) |
| Độ bền trong nhà | 3-5 năm | 5-8 năm |
| Độ bền ngoài trời | 1-2 năm | 2-3 năm |
| Chống nước | Có | Có (tốt hơn) |
| Chống xước | Có | Có (tốt hơn) |
| Giá thành | Tiết kiệm 30-40% | Giá gốc Brother |
Chọn HZe Tiêu Chuẩn cho văn phòng, HZe Siêu Dẻo cho cáp điện và ống, HZe Siêu Dính cho bề mặt khó bám. Dưới đây là gợi ý chi tiết theo từng ứng dụng:
Chọn HZe-231 (12mm Đen/Trắng) cho nhãn file, hồ sơ, tài liệu với kích thước phổ biến nhất. Đây là kích thước tiêu chuẩn phù hợp với hầu hết máy in nhãn Brother để bàn và cầm tay. Với nhu cầu nhãn lớn hơn, sử dụng HZe-241 (18mm) hoặc HZe-251 (24mm). Nhãn trong suốt HZe-131 phù hợp cho nhãn thẩm mỹ trên bìa sách và đồ dùng văn phòng.
Chọn HZe-FX231 (12mm Siêu Dẻo) hoặc HZe-FX631 (12mm Siêu Dẻo Vàng) cho nhãn cáp điện, dây mạng, và đường dây. Nhãn siêu dẻo uốn theo đường cong của cáp mà không bong tróc. Với cáp nhỏ dưới 5mm đường kính, sử dụng HZe-FX211 (6mm) hoặc HZe-FX221 (9mm). Màu vàng giúp nhận diện nhanh và cảnh báo an toàn điện.
Chọn HZe-S241 (18mm Siêu Dính) hoặc HZe-S251 (24mm Siêu Dính) cho nhãn thiết bị, máy móc với bề mặt kim loại nhám. Nhãn siêu dính có độ bám gấp 2-3 lần nhãn thường, chịu được môi trường có dầu mỡ nhẹ và rung động. Với bảng điều khiển lớn, sử dụng HZe-S261 (36mm). Nhãn vàng HZe-S641, HZe-S651 phù hợp cho nhãn cảnh báo và an toàn.
Chọn HZe-631 (12mm Đen/Vàng) hoặc HZe-641 (18mm Đen/Vàng) cho nhãn cảnh báo, nhãn an toàn theo chuẩn công nghiệp. Màu vàng là màu cảnh báo quốc tế, dễ nhận diện từ xa. Với khu vực nguy hiểm cần nhãn lớn hơn, sử dụng HZe-651 (24mm) hoặc HZe-661 (36mm). Nhãn đỏ HZe-232, HZe-242 phù hợp cho cảnh báo khẩn cấp và cấm.
Chọn HZe-SE3 (12mm) hoặc HZe-SE4 (18mm) cho nhãn an ninh, nhãn chống bóc, nhãn niêm phong. Nhãn an ninh (Security Tape) để lại dấu "VOID" hoặc vỡ vụn khi cố gắng bóc, giúp phát hiện xâm phạm. Ứng dụng phổ biến cho niêm phong thiết bị, bảo mật tài sản, và chống giả sản phẩm.
Nhãn HZe tương thích với tất cả máy in nhãn Brother dòng PT sử dụng băng TZe, bao gồm các model cầm tay, để bàn, và công nghiệp. Dưới đây là danh sách máy in phổ biến:
Kiểm tra chiều rộng tối đa của máy trước khi chọn nhãn. Máy PT-E110VP chỉ hỗ trợ đến 12mm, PT-E300VP/E310BTVP đến 18mm, PT-P710BT/E560BTVP đến 24mm, và PT-P900W/E850TKW đến 36mm. Nhãn HZe-261 (36mm) chỉ tương thích với dòng máy hỗ trợ 36mm.
Nhãn HZe sử dụng công nghệ in chuyển nhiệt với lớp phủ laminated bảo vệ, tương tự công nghệ TZe chính hãng Brother. Dưới đây là thông số chi tiết:
| Thông số | HZe Tiêu Chuẩn | HZe Siêu Dẻo | HZe Siêu Dính |
|---|---|---|---|
| Chất liệu | PET + Laminate | PET dẻo + Laminate | PET + Keo đặc biệt |
| Công nghệ in | In chuyển nhiệt | In chuyển nhiệt | In chuyển nhiệt |
| Chiều rộng | 6mm - 36mm | 6mm - 24mm | 6mm - 36mm |
| Chiều dài cuộn | 8m | 8m | 8m |
| Nhiệt độ sử dụng | -20°C đến 60°C | -20°C đến 60°C | -20°C đến 60°C |
| Nhiệt độ bảo quản | 5°C đến 35°C | 5°C đến 35°C | 5°C đến 35°C |
| Chống nước | Có | Có | Có |
| Chống xước | Có | Có | Có |
| Độ bền ngoài trời | 1-2 năm | 1-2 năm | 1-2 năm |
| Bề mặt áp dụng | Phẳng, nhẵn | Cong, tròn | Nhám, gồ ghề |
Nhãn HZe được sử dụng rộng rãi trong 5 ngành chính: điện lực viễn thông, sản xuất công nghiệp, văn phòng hành chính, bán lẻ, và y tế. Mỗi ngành có những yêu cầu và model HZe phù hợp riêng.
Sử dụng HZe Siêu Dẻo (FX series) cho nhãn cáp điện, dây mạng, tủ điện, và thiết bị viễn thông. Kỹ sư điện thường dùng HZe-FX231 và HZe-FX631 (12mm) cho cáp nguồn, HZe-FX221 (9mm) cho cáp mạng Cat5/Cat6. Nhãn vàng giúp nhận diện nhanh và tuân thủ quy định an toàn điện. Kết hợp với máy PT-E300VP hoặc PT-E310BTVP để in tại công trường.
Sử dụng HZe Siêu Dính (S series) cho nhãn thiết bị, máy móc, bảng điều khiển với bề mặt kim loại và nhựa công nghiệp. Nhà máy thường dùng HZe-S241 và HZe-S251 (18-24mm) cho nhãn thiết bị, HZe-S631 và HZe-S641 cho nhãn cảnh báo. Nhãn siêu dính chịu được rung động và môi trường có dầu mỡ nhẹ trong xưởng sản xuất.
Sử dụng HZe Tiêu Chuẩn cho nhãn file, hồ sơ, thiết bị văn phòng, và tài sản cố định. Văn phòng thường dùng HZe-231 (12mm Đen/Trắng) cho nhãn file và tủ hồ sơ, HZe-131 (12mm Trong) cho nhãn thẩm mỹ. Với số lượng lớn và nhu cầu tiết kiệm chi phí, HZe là lựa chọn phù hợp thay thế TZe chính hãng.
Sử dụng HZe-241 (18mm) hoặc HZe-251 (24mm) cho nhãn kệ hàng, nhãn giá, và nhãn quản lý kho. Siêu thị và cửa hàng dùng nhãn lớn để dễ đọc từ xa. HZe-631 và HZe-641 (màu vàng) phù hợp cho nhãn khuyến mãi và giảm giá. Kết hợp với máy PT-P710BT để in không dây từ điện thoại.
Sử dụng HZe-231 hoặc HZe-131 cho nhãn mẫu, nhãn thuốc, và nhãn thiết bị y tế. Nhãn laminated chống nước phù hợp cho môi trường y tế cần vệ sinh thường xuyên. HZe-221 (9mm) phù hợp cho nhãn lọ thuốc và ống nghiệm nhỏ. Lưu ý: với mẫu cần bảo quản dài hạn hoặc nhiệt độ cực thấp, nên test trước khi triển khai số lượng lớn.
Nhãn HZe sử dụng công nghệ in chuyển nhiệt tương tự TZe, cần tuân thủ một số quy tắc để đảm bảo chất lượng in và độ bền tối ưu. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:
Bảo quản nhãn ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ trên 35°C. Không để nhãn trong xe ô tô dưới nắng hoặc gần nguồn nhiệt. Thời hạn sử dụng tối ưu là 2 năm kể từ ngày sản xuất. Sau khi mở seal, nên sử dụng trong vòng 6 tháng để đảm bảo chất lượng keo.
Mở nắp máy, đặt cassette HZe vào đúng chiều (nhãn ra phía đầu in), đóng nắp và chờ máy tự động căn chỉnh. Trước khi lắp, kéo nhẹ đầu nhãn ra 1-2cm để đảm bảo băng không bị lỏng bên trong. Nếu máy không nhận, kiểm tra lại chiều cassette và đảm bảo nhãn được đặt đúng vị trí.
Sử dụng độ đậm in (density) ở mức trung bình 0 hoặc +1 để cân bằng giữa chất lượng và tốc độ ribbon. Với nhãn mã vạch, tăng độ đậm lên +2 để đảm bảo độ tương phản tốt. Với text nhỏ hoặc chi tiết phức tạp, giảm tốc độ in để tăng độ nét.
Làm sạch bề mặt dán bằng cồn isopropyl 70% trước khi dán nhãn, để khô hoàn toàn 1-2 phút. Dán nhãn ở nhiệt độ phòng (20-25°C) để keo bám tốt nhất. Với bề mặt cong (sử dụng HZe Siêu Dẻo), dán từ giữa ra hai bên để tránh bọt khí. Ấn chặt nhãn 10-15 giây sau khi dán.
HZe là nhãn tương thích do bên thứ ba sản xuất, tương thích 100% về kích thước cassette và cơ chế với TZe chính hãng. Sự khác biệt chính là nguồn gốc sản xuất, độ bền trong điều kiện khắc nghiệt (HZe thấp hơn 20-30%), và giá thành (HZe rẻ hơn 30-40%). Chất lượng in trong điều kiện sử dụng thông thường tương đương nhau.
Thông thường không ảnh hưởng, nhưng Quý khách nên kiểm tra điều khoản bảo hành cụ thể với nhà cung cấp máy. Máy Brother PT được thiết kế để hoạt động với băng nhãn theo tiêu chuẩn kích thước TZe. Tuy nhiên, nếu xảy ra sự cố liên quan trực tiếp đến chất lượng nhãn như kẹt băng hoặc hư đầu in do mực dính, nhà sản xuất có thể từ chối bảo hành phần đó.
Dùng HZe Siêu Dẻo (FX series) khi cần dán nhãn lên bề mặt cong như cáp điện, ống nước, dây mạng, và các vật tròn có đường kính nhỏ. Nhãn thường sẽ bong tróc khi dán lên bề mặt cong do không đủ độ đàn hồi. Nhãn siêu dẻo uốn theo đường cong mà vẫn giữ nguyên độ bám dính. Quy tắc: nếu đường kính vật dán nhỏ hơn 3cm, nên dùng HZe Siêu Dẻo.
Dùng HZe Siêu Dính (S series) khi cần dán nhãn lên bề mặt nhám, gồ ghề, có texture, hoặc bề mặt có dầu mỡ nhẹ. Các bề mặt như kim loại sơn tĩnh điện, gỗ thô, bê tông, nhựa công nghiệp thường khó bám với nhãn thường. Nhãn siêu dính có lớp keo đặc biệt với độ bám gấp 2-3 lần, chịu được rung động và môi trường công nghiệp.
Nhãn HZe hoạt động tốt trong khoảng -20°C đến 60°C sau khi dán. Tuy nhiên, nên dán nhãn ở nhiệt độ phòng (15-30°C) để keo bám tốt nhất. Không nên dán nhãn khi bề mặt quá lạnh (dưới 10°C) hoặc quá nóng (trên 40°C). Với môi trường nhiệt độ cực đoan, test trước khi triển khai số lượng lớn.
Có, nhãn HZe có lớp phủ laminated bảo vệ chống nước, chống xước, và chống phai màu. Tuy nhiên, mức độ chống nước không bằng TZe chính hãng Brother trong điều kiện ngâm nước liên tục hoặc áp suất cao. Với môi trường ẩm ướt thường xuyên hoặc ngoài trời, nên test độ bền trước khi sử dụng quy mô lớn.
Nhãn HZe-SE (Security) có cấu trúc đặc biệt để lại dấu "VOID" hoặc vỡ vụn khi cố gắng bóc khỏi bề mặt. Khi ai đó cố gắng bóc nhãn, nhãn sẽ bị phá hủy và để lại dấu vết trên bề mặt, giúp phát hiện xâm phạm. Ứng dụng phổ biến: niêm phong thiết bị điện tử, bảo mật tài sản, chống giả sản phẩm, và kiểm soát truy cập.
Có, SAMCO cung cấp đầy đủ cả hai dòng nhãn HZe tương thích và TZe chính hãng Brother. Quý khách có thể liên hệ SAMCO để được tư vấn lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách. SAMCO cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng với giá cạnh tranh, giao hàng nhanh trong khu vực TP.HCM.