(Hiển thị 101–116 của 116 kết quả)
Nhãn TZ2 có 3 dòng chính phục vụ các nhu cầu khác nhau: Tiêu Chuẩn cho văn phòng và kho bãi, Siêu Dẻo FX cho quấn cáp điện, và Siêu Dính S cho bề mặt khó dán. Mỗi dòng có đầy đủ các kích thước từ 6mm đến 36mm với chiều dài tiêu chuẩn 8m.
Chọn TZ2 Tiêu Chuẩn cho công việc văn phòng, đánh dấu tài sản, nhãn sản phẩm, và các ứng dụng thông thường. Dòng này có đa dạng tổ hợp màu sắc phổ biến nhất:
| Nhóm màu | Mã sản phẩm | Kích thước | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| Nền trong suốt | TZ2-111 đến TZ2-161 | 6mm, 9mm, 12mm, 18mm, 24mm, 36mm | Nhãn trong suốt, tem kính, bảng tên |
| Nền trắng | TZ2-211 đến TZ2-261 | 6mm, 9mm, 12mm, 18mm, 24mm, 36mm | Văn phòng, kho bãi, hồ sơ |
| Nền vàng | TZ2-611 đến TZ2-661 | 6mm, 9mm, 12mm, 18mm, 24mm, 36mm | Cảnh báo, chú ý, nhãn ưu tiên |
| Nền xanh dương | TZ2-511 đến TZ2-561 | 6mm, 9mm, 12mm, 18mm, 24mm, 36mm | Phân loại, mã màu, nhận diện |
| Nền đỏ | TZ2-411 đến TZ2-461 | 6mm, 9mm, 12mm, 18mm, 24mm, 36mm | Cảnh báo nguy hiểm, khẩn cấp |
| Nền xanh lá | TZ2-711 đến TZ2-761 | 6mm, 9mm, 12mm, 18mm, 24mm, 36mm | An toàn, hoàn thành, phê duyệt |
| Nhãn an ninh | TZ2-SE3 đến TZ2-SE6 | 12mm, 18mm, 24mm, 36mm | Chống bóc, niêm phong, bảo mật |
Chọn TZ2-FX khi cần quấn cáp điện, đánh dấu dây điện, hoặc dán trên bề mặt cong có đường kính nhỏ. Nhãn Siêu Dẻo có khả năng uốn cong 180° mà không bong tróc, tương thích với TZe-FX của Brother.
| Mã sản phẩm | Kích thước | Màu sắc | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| TZ2-FX211 đến TZ2-FX261 | 6-36mm x 8m | Đen trên trắng | Quấn cáp thông dụng, dây mạng |
| TZ2-FX611 đến TZ2-FX661 | 6-36mm x 8m | Đen trên vàng | Quấn cáp cảnh báo, dây điện |
| TZ2-FX421 đến TZ2-FX461 | 9-36mm x 8m | Đen trên đỏ | Cáp nguồn, dây nóng |
Chọn TZ2-S khi cần dán trên bề mặt nhám, gồ ghề, có kết cấu đặc biệt hoặc tiếp xúc với dầu mỡ nhẹ. Độ kết dính gấp 1.5 lần so với nhãn tiêu chuẩn, phù hợp cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
| Mã sản phẩm | Kích thước | Màu sắc | Bề mặt phù hợp |
|---|---|---|---|
| TZ2-S211 đến TZ2-S261 | 6-36mm x 8m | Đen trên trắng | Kim loại nhám, gỗ thô, bê tông |
| TZ2-S611 đến TZ2-S661 | 6-36mm x 8m | Đen trên vàng | Thiết bị công nghiệp, máy móc |
| TZ2-S411 đến TZ2-S461 | 9-36mm x 8m | Đen trên đỏ | Cảnh báo nguy hiểm, vùng cấm |
TZ2 tương thích 100% với TZe về kích thước cassette và cơ chế lắp đặt, khác biệt chính nằm ở nguồn gốc sản xuất và giá thành. Dưới đây là so sánh chi tiết:
| Tiêu chí | TZ2 (Tương thích) | TZe (Chính hãng Brother) |
|---|---|---|
| Tương thích máy P-touch | 100% các model dùng TZe | 100% các model dùng TZe |
| Kích thước cassette | Giống TZe hoàn toàn | Chuẩn Brother gốc |
| Chiều dài cuộn | 8m (tiêu chuẩn) | 8m (tiêu chuẩn) |
| Công nghệ in | Laminate nhiều lớp | Laminate 7 lớp Brother |
| Độ bền ngoài trời | 1-2 năm | 2-3 năm |
| Độ bền trong nhà | 3-5 năm | 5-8 năm |
| Chống nước | Có (laminate) | Có (laminate 7 lớp) |
| Chống xước | Có | Có (tốt hơn) |
| Giá thành | Tiết kiệm 30-40% | Giá gốc Brother |
Chọn TZ2-231 (12mm trắng) cho văn phòng, TZ2-FX631 (12mm vàng) cho quấn cáp, hoặc TZ2-S251 (24mm) cho công nghiệp nặng. Dưới đây là gợi ý chi tiết theo từng ứng dụng:
Chọn TZ2-231 hoặc TZ2-221 với kích thước 12mm hoặc 9mm là lựa chọn tối ưu cho hầu hết công việc văn phòng. Kích thước này cân bằng giữa khả năng đọc và tiết kiệm không gian khi dán trên hồ sơ, tủ tài liệu, và thiết bị văn phòng. Kết hợp thêm TZ2-631 (vàng) cho tài liệu quan trọng và TZ2-431 (đỏ) cho hồ sơ khẩn nếu cần phân loại theo màu.
Chọn TZ2-FX231 hoặc TZ2-FX631 cho quấn cáp điện, ưu tiên màu vàng nếu cần nhận diện nhanh trong điều kiện ánh sáng yếu. Nhãn siêu dẻo TZ2-FX có thể quấn quanh dây cáp đường kính từ 3mm trở lên mà không bị bong. Với tủ điện và bảng điều khiển, sử dụng TZ2-241 hoặc TZ2-251 kích thước 18-24mm để dễ đọc.
Chọn TZ2-S251 hoặc TZ2-S261 (24-36mm) cho bề mặt kim loại, máy móc công nghiệp, và thiết bị sản xuất. Nhãn siêu dính TZ2-S bám chắc trên bề mặt nhám, sơn tĩnh điện, hoặc có dầu mỡ nhẹ. Với môi trường có hóa chất hoặc nhiệt độ cao, nên test độ bám dính trước khi triển khai số lượng lớn.
Chọn TZ2-251 hoặc TZ2-261 (24-36mm) để dễ đọc từ khoảng cách 2-3m, kết hợp TZ2-651 màu vàng cho vị trí quan trọng. Kích thước lớn giúp nhân viên nhận diện nhanh kệ hàng và pallet. Nhãn an ninh TZ2-SE5 phù hợp cho niêm phong kiện hàng giá trị cao với tính năng chống bóc.
Chọn TZ2-221 hoặc TZ2-231 (9-12mm) cho nhãn mẫu xét nghiệm, lọ thuốc, và thiết bị y tế. Kích thước nhỏ gọn phù hợp với ống nghiệm và vật tư y tế. Lưu ý: với thiết bị cần tiệt trùng nhiệt độ cao (trên 100°C), nên sử dụng TZe chính hãng Brother có độ chịu nhiệt tốt hơn.
Nhãn TZ2 có chiều dài tiêu chuẩn 8m/cuộn, chiều rộng từ 6mm đến 36mm, sử dụng công nghệ laminate nhiều lớp bảo vệ chữ in. Dưới đây là thông số chi tiết:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều rộng băng | 6mm, 9mm, 12mm, 18mm, 24mm, 36mm |
| Chiều dài cuộn | 8m (tiêu chuẩn) |
| Cấu trúc | Laminate nhiều lớp (chống nước, chống xước) |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +60°C |
| Nhiệt độ dán tối ưu | +10°C đến +35°C |
| Chất liệu nền | PET film |
| Loại keo | Acrylic (Tiêu chuẩn/Siêu dẻo), Rubber-based (Siêu dính) |
| Độ dày băng | ~0.15mm |
Nhãn TZ2 tương thích với tất cả máy in nhãn Brother P-touch sử dụng băng TZe, bao gồm dòng PT-D, PT-P, PT-E và một số model đặc biệt. Dưới đây là danh sách máy in phổ biến:
Nhãn TZ2 được sử dụng rộng rãi trong 5 ngành chính: điện lực, sản xuất, logistics, bán lẻ, và giáo dục. Mỗi ngành có những yêu cầu và model TZ2 phù hợp riêng.
Sử dụng TZ2-FX231, TZ2-FX631, và TZ2-FX641 cho đánh dấu cáp điện, tủ điện, và bảng điều khiển. Thợ điện thường chọn 12mm cho cáp nhỏ (≤10mm²) và 18mm cho cáp lớn (>10mm²). Màu vàng TZ2-FX631 dùng cho dây pha, màu trắng TZ2-FX231 cho dây trung tính. Nhãn an ninh TZ2-SE4 phù hợp cho niêm phong tủ điện.
Sử dụng TZ2-S251, TZ2-S261, và TZ2-S651 cho đánh dấu máy móc, thiết bị công nghiệp, và dụng cụ. Nhãn siêu dính bám chắc trên bề mặt kim loại sơn tĩnh điện, nhôm anod hóa, và thép không gỉ. Kích thước 24-36mm cho bảng tên máy, kết hợp màu vàng cho cảnh báo vận hành.
Sử dụng TZ2-251, TZ2-261, và TZ2-651 cho nhãn kệ hàng, pallet, và container. Kích thước 24-36mm đảm bảo đọc được từ khoảng cách 2-3m trong kho. Hệ thống mã màu: trắng cho hàng thường, vàng cho hàng ưu tiên, đỏ cho hàng nguy hiểm hoặc dễ vỡ.
Sử dụng TZ2-231 và TZ2-631 cho nhãn giá, nhãn kệ, và đánh dấu ngày sản xuất. Kích thước 12mm cân bằng giữa thông tin hiển thị và thẩm mỹ trưng bày. Nhãn laminate chống nước phù hợp cho môi trường ẩm ướt trong bếp và khu chế biến.
Sử dụng TZ2-231, TZ2-221, và TZ2-131 cho hồ sơ, sách, và thiết bị văn phòng. Kích thước 9-12mm là lựa chọn phổ biến nhất. Nhãn trong suốt TZ2-131 phù hợp cho sách và tài liệu cần giữ nguyên bề mặt gốc.
Nhãn TZ2 hoạt động tốt nhất khi bề mặt dán sạch, khô, và nhiệt độ môi trường từ 15-30°C. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:
Bảo quản nhãn ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ dưới 35°C. Nhãn chưa sử dụng nên giữ trong bao bì gốc. Thời hạn sử dụng tối ưu là 2 năm kể từ ngày sản xuất. Tránh để nhãn gần nguồn nhiệt hoặc trong xe ô tô dưới nắng.
Lau sạch bề mặt bằng cồn isopropyl 70%, để khô hoàn toàn 1-2 phút trước khi dán. Với bề mặt có dầu mỡ, sử dụng dung môi tẩy dầu trước, sau đó lau lại bằng cồn. Bề mặt sơn mới cần đợi ít nhất 7 ngày trước khi dán nhãn để sơn đóng rắn hoàn toàn.
Dán từ một đầu, ấn đều và vuốt theo chiều dài nhãn bằng ngón tay hoặc thẻ cứng để tránh bọt khí. Với nhãn siêu dẻo TZ2-FX quấn cáp, chừa 10-15mm overlap ở hai đầu để đảm bảo độ bám. Nhãn siêu dính TZ2-S cần ấn mạnh và giữ 10-15 giây để keo bám chắc vào bề mặt.
TZ2 là nhãn tương thích do bên thứ ba sản xuất, tương thích 100% về kích thước và cơ chế với TZe chính hãng. Sự khác biệt chính là nguồn gốc sản xuất, độ bền trong điều kiện khắc nghiệt (TZ2 thấp hơn 20-30%), và giá thành (TZ2 rẻ hơn 30-40%). Chất lượng in trong điều kiện sử dụng thông thường tương đương nhau.
Thông thường không ảnh hưởng, nhưng Quý khách nên kiểm tra điều khoản bảo hành cụ thể với nhà cung cấp máy. Máy Brother được thiết kế để hoạt động với băng nhãn theo tiêu chuẩn kích thước TZe. Tuy nhiên, nếu xảy ra sự cố liên quan trực tiếp đến chất lượng nhãn như kẹt băng hoặc keo dính đầu in, nhà sản xuất có thể từ chối bảo hành phần đó.
TZ2-FX có lớp nền PET mềm dẻo hơn, cho phép uốn cong 180° quanh dây cáp mà không bị bong hoặc nhăn. Nhãn tiêu chuẩn TZ2 sẽ bị nhăn hoặc bong khi quấn quanh vật thể đường kính nhỏ hơn 10mm. TZ2-FX có thể quấn cáp từ 3mm đường kính. Giá TZ2-FX cao hơn TZ2 thường khoảng 15-20%.
Dùng TZ2-S khi cần dán trên bề mặt nhám, gồ ghề, có kết cấu đặc biệt, hoặc tiếp xúc với dầu mỡ nhẹ. Các bề mặt này bao gồm: kim loại phủ cát, gỗ thô chưa xử lý, bê tông, nhựa textured, và thiết bị công nghiệp có bụi bẩn. Nhãn TZ2-S có keo rubber-based với độ bám gấp 1.5 lần nhãn thường.
Nhãn TZ2 tiêu chuẩn chịu được từ -20°C đến +60°C sau khi dán. Nhiệt độ lý tưởng để dán là 15-30°C. Dán ở nhiệt độ thấp (dưới 10°C) sẽ làm giảm độ bám dính ban đầu. Nhãn siêu dính TZ2-S có khả năng chịu nhiệt tốt hơn, lên đến 80°C trong thời gian ngắn.
Có, nhãn TZ2 có cấu trúc laminate chống nước, chống ẩm, và chống hóa chất nhẹ. Lớp laminate bảo vệ mực in bên trong, giúp nhãn không bị phai màu khi tiếp xúc với nước. Tuy nhiên, không nên ngâm nhãn trong nước hoặc hóa chất mạnh trong thời gian dài.
Chọn TZ2 nếu in số lượng lớn, môi trường sử dụng trong nhà, và ưu tiên tiết kiệm chi phí. Chọn TZe nếu cần độ bền tối đa, môi trường khắc nghiệt, hoặc yêu cầu chất lượng cao nhất. Với văn phòng và kho bãi thông thường, TZ2 đáp ứng tốt. Với công nghiệp nặng, ngoài trời, hoặc môi trường có hóa chất, nên dùng TZe chính hãng.
Có, SAMCO cung cấp đầy đủ cả hai dòng nhãn TZ2 tương thích và TZe chính hãng Brother. Quý khách có thể liên hệ SAMCO để được tư vấn lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách. SAMCO cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng với giá cạnh tranh, giao hàng nhanh trong khu vực TP.HCM.