Quy định nhãn in cho thị trường Mỹ cần biết

Nhãn in cho thị trường Mỹ chịu sự quản lý của ít nhất 3 cơ quan liên bang độc lập tùy theo loại sản phẩm: FDA (Food and Drug Administration) cho thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm; FTC (Federal Trade Commission) cho hàng dệt may, nệm và quần áo; CPSC (Consumer Product Safety Commission) cho đồ chơi và sản phẩm gia dụng nguy hiểm. Tiếng Anh là ngôn ngữ bắt buộc cho thông tin chính — ngôn ngữ khác được phép thêm vào nhưng không thay thế tiếng Anh.

Kiểm tra nhãn thực phẩm Mỹ theo FDA 21 CFR Part 101 với Nutrition Facts Panel và thông tin bắt buộc
Kiểm tra nhãn thực phẩm Mỹ theo FDA 21 CFR Part 101 với Nutrition Facts Panel và thông tin bắt buộc

Nhãn Thực Phẩm Mỹ — FDA 21 CFR Part 101

Nhãn thực phẩm Mỹ theo 21 CFR Part 101 yêu cầu Nutrition Facts Panel (NFP) ở dạng chuẩn hóa theo template FDA 2020 — không thể tự thiết kế layout NFP mà phải tuân theo đúng format FDA quy định, bao gồm font, kích thước và thứ tự thông tin dinh dưỡng.

Thông tin bắt buộc Vị trí trên nhãn Yêu cầu cụ thể
Statement of Identity (tên SP) Mặt chính (PDP) — mặt quan trọng nhất Font lớn nhất, rõ nhất trên PDP
Net Quantity of Contents PDP, phần dưới 1/3 nhãn Đơn vị metric VÀ US customary (VD: “14 oz (397g)”)
Nutrition Facts Panel Thông tin panel (information panel) Theo đúng template FDA 2020 — không tự thiết kế
Ingredient List Thông tin panel, dưới NFP Thứ tự giảm dần theo khối lượng; 9 major allergens in đậm
Manufacturer/Distributor Thông tin panel Tên và địa chỉ của “responsible party” tại Mỹ bắt buộc

Nutrition Facts Panel 2020 khác NFP cũ ở 3 điểm chính: “Calories” in lớn hơn đáng kể; “Added Sugars” là mục bắt buộc riêng biệt; Vitamin D và Kali thay thế Vitamin A và Vitamin C là vi chất bắt buộc hiển thị.

Kiểm tra nhãn dược phẩm OTC theo FDA 21 CFR Part 201 với Drug Facts Box cảnh báo NDC và hạn dùng
Kiểm tra nhãn dược phẩm OTC theo FDA 21 CFR Part 201 với Drug Facts Box cảnh báo NDC và hạn dùng

Nhãn Dược Phẩm OTC — FDA 21 CFR Part 201

Thuốc không kê đơn (OTC) có yêu cầu nhãn nghiêm ngặt nhất trong tất cả loại sản phẩm vào Mỹ.

  • Drug Facts Box: Panel chuẩn hóa tương tự NFP nhưng cho thuốc — bao gồm Active Ingredients, Uses, Warnings, Directions, Other Information, Inactive Ingredients
  • Warnings section: Bắt buộc gồm “Keep out of reach of children”, tương tác thuốc, chống chỉ định
  • NDC Number (National Drug Code): Mã 10–11 số duy nhất do FDA cấp — bắt buộc trên mọi nhãn thuốc OTC
  • Expiration date: Định dạng MM/YYYY hoặc MM-YYYY — bắt buộc
Kiểm tra nhãn mỹ phẩm Mỹ theo FDA 21 CFR Part 701 với INCI net contents và responsible party
Kiểm tra nhãn mỹ phẩm Mỹ theo FDA 21 CFR Part 701 với INCI net contents và responsible party

Nhãn Mỹ Phẩm — FDA 21 CFR Part 701

Mỹ phẩm Mỹ đơn giản hơn thực phẩm và thuốc nhưng vẫn có các yêu cầu cụ thể: tên sản phẩm và mục đích sử dụng, khối lượng tịnh (metric + US customary), danh sách thành phần theo INCI name (International Nomenclature of Cosmetic Ingredients) theo thứ tự giảm dần, và tên/địa chỉ nhà sản xuất hoặc nhà phân phối tại Mỹ.

Kiểm tra nhãn dệt may theo FTC Textile Labeling Act với fiber content Made in Vietnam RN và ký hiệu giặt
Kiểm tra nhãn dệt may theo FTC Textile Labeling Act với fiber content Made in Vietnam RN và ký hiệu giặt

Nhãn Dệt May — FTC Textile Labeling Act

Theo Textile Fiber Products Identification Act, tất cả hàng dệt may nhập khẩu vào Mỹ bắt buộc có nhãn ghi 4 thông tin:

  • Thành phần sợi theo % khối lượng từ cao xuống thấp (VD: 60% Cotton, 35% Polyester, 5% Spandex)
  • Quốc gia sản xuất: “Made in Vietnam” hoặc “Made in Viet Nam” — cả hai đều chấp nhận
  • Tên hoặc số RN (Registered Number) của nhà nhập khẩu/phân phối tại Mỹ — tra cứu tại FTC.gov
  • Hướng dẫn giặt theo ký hiệu ASTM D5489 (ký hiệu bồn giặt, sấy, ủi, dry clean)

Câu Hỏi Thường Gặp

1. Nhãn hàng Việt Nam xuất sang Mỹ có cần in sẵn địa chỉ Mỹ không?

Có với thực phẩm và dược phẩm — FDA yêu cầu địa chỉ của “responsible party” tại Mỹ (nhà nhập khẩu hoặc nhà phân phối Mỹ). Thông thường nhà nhập khẩu Mỹ sẽ yêu cầu nhà sản xuất Việt Nam để trống vị trí này và tự dán nhãn đè hoặc in lại sau khi hàng qua hải quan — tránh phải in riêng cho từng nhà nhập khẩu khác nhau.

2. Có phần mềm nào tự động tạo Nutrition Facts Panel đúng chuẩn FDA 2020 không?

Có — Genesis R&D Food Labeling và Label Insight là hai phần mềm chuyên dụng tạo NFP đúng chuẩn FDA. Sau khi có file NFP chính xác, nhập vào NiceLabel hoặc Bartender để tích hợp vào template nhãn tổng thể và in trên máy in nhãn Brother TD-4520TN hoặc TD-4550DNWB.

3. Máy in nào phù hợp để in nhãn thực phẩm xuất khẩu sang Mỹ?

TD-4520TN (300 DPI) cho kết quả tốt nhất với NFP có nhiều số nhỏ và font nghiêm ngặt theo FDA. TD-4550DNWB thêm WiFi để tích hợp với hệ thống quản lý sản xuất. Với nhãn khổ lớn (4×6 inch cho thùng hàng xuất khẩu), cần QL-1110NWB hoặc máy Zebra ZT411 khổ 4 inch.

4. FSMA (Food Safety Modernization Act) có ảnh hưởng gì đến nhãn không?

FSMA không trực tiếp thay đổi yêu cầu nhãn sản phẩm bán lẻ, nhưng yêu cầu nhà xuất khẩu Việt Nam phải đăng ký với FDA (FSVP — Foreign Supplier Verification Program) và đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Nhà nhập khẩu Mỹ có nghĩa vụ xác minh nhà xuất khẩu Việt Nam tuân thủ các tiêu chuẩn này.

Đang tải đánh giá...

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *