Tem nhãn là gì? Cách phân biệt các loại tem nhãn trên thị trường

Tem nhãn là một phần quan trọng trong quy trình đóng gói và quản lý hàng hóa của mọi doanh nghiệp. Việc phân biệt các loại tem nhãn chính xác giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và đảm bảo hiệu quả sử dụng thực tế. Bài viết dưới đây, Samcotech sẽ giúp bạn hiểu rõ từng loại tem nhãn phổ biến và hướng dẫn cách chọn tem nhãn phù hợp nhất.

Tem nhãn là gì?

Tem nhãn là miếng dán chứa thông tin giúp nhận diện và quản lý sản phẩm/thương hiệu. Một tem nhãn cơ bản gồm 3 lớp:

  • Lớp mặt (Face Stock): Giấy hoặc film (PVC, PP, PET, satin) độ dày khoảng 50 – 120 micron.
  • Lớp keo (Adhesive): Keo thường, keo siêu dính, keo bóc dán lại…
  • Lớp đế (Liner): Giấy Kraft hoặc Glassine 50–70 gsm.

Trong đó, yếu tố quyết định độ bền của tem là chất liệu mặt, loại keo và công nghệ in. Trên thị trường, tem nhãn được dùng trong nhiều lĩnh vực như logistics, kho lạnh, bán lẻ, thời trang, mỹ phẩm, thiết bị điện tử.

Tem nhãn là gì?

Tem nhãn là gì?

Phân biệt các loại tem nhãn phổ biến trên thị trường

Hiện nay có rất nhiều loại tem nhãn được sử dụng phổ biến và rộng rãi. Tìm hiểu chi tiết về từng loại tem nhãn dưới đây:

Phân loại tem nhãn theo chất liệu

Mỗi loại chất liệu tem nhãn sẽ có đặc điểm và ứng dụng khác nhau:

Tem nhãn giấy

Tem nhãn giấy (Paper Label) là loại nhãn phổ biến và được dùng nhiều nhất vì chi phí thấp và dễ in. Loại tem này cho sản phẩm in sắc nét bằng công nghệ in nhiệt gián tiếp, in offset, in laser. Tem không chống nước, dễ rách khi tiếp xúc môi trường ẩm.

Tem nhãn giấy

Tem nhãn giấy

Ứng dụng:

  • Thực phẩm khô.
  • Sản phẩm tiêu dùng nhanh.
  • Nhãn giá siêu thị.
  • Nhãn kho hạn chế tiếp xúc ẩm.

Số liệu tham khảo:

  • Độ bám mực: 70–85%.
  • Nhiệt độ chịu được: 0–40°C.
  • Độ ẩm phù hợp: < 60%.

Tem nhãn nhựa PVC

PVC là loại tem nhựa có khả năng chịu nước hoàn toàn, chống rách tốt. Đặc điểm nổi bật của tem PVC là dẻo, khó bị rách, chịu ma sát nhẹ, bề mặt bóng hoặc mờ. Tem nhãn nhựa PVC có độ bền lên đến 1–2 năm, phù hợp môi trường khắc nghiệt, hóa chất.

Tem nhãn nhựa PVC

Tem nhãn nhựa PVC

Ứng dụng:

  • Mỹ phẩm
  • Nước rửa chén, xà phòng
  • Sản phẩm dùng ngoài trời
  • Nhãn thiết bị điện tử.

Số liệu tham khảo:

  • Nhiệt độ chịu được: -10°C – 60°C
  • Độ kéo giãn: 80 – 120%
  • Độ bền màu: 8 – 12 tháng khi ngoài trời.

Tem nhãn nhựa PP

PP là chất liệu nhựa nhẹ, cứng và có tính thẩm mỹ cao hơn PVC. Tem nhãn PP chống nước tốt, bề mặt đẹp với các dạng trong suốt, phủ mờ hoặc trắng sữa. Tem không co giãn, giữ form tốt sau khi dán, tuy nhiên khả năng chịu nhiệt chỉ ở mức trung bình.

Tem nhãn nhựa PP

Tem nhãn nhựa PP

Ứng dụng:

  • Hộp mỹ phẩm cao cấp
  • Bao bì thực phẩm ướt
  • Hóa mỹ phẩm
  • Nhãn vệ sinh ẩm.

Số liệu tham khảo:

  • Nhiệt độ chịu được: -5°C – 80°C
  • Độ truyền sáng: 85 – 90% (PP trong suốt)
  • Độ bền trung bình: 1 – 1,5 năm.

Tem nhãn PET

PET là chất liệu tem nhựa cao cấp, nổi bật với độ bền vượt trội. Tem PET có khả năng chống nước, dầu và hóa chất rất tốt, không bị co giãn hay biến dạng. Nhờ chịu nhiệt cao và bề mặt bóng, trong đẹp, tem PET thường được dùng cho các yêu cầu độ bền và tính thẩm mỹ cao.

Tem nhãn PET

Tem nhãn PET

Ứng dụng:

  • Tem thiết bị điện
  • Tem máy móc công nghiệp
  • Tem niêm phong
  • Tem mã vạch cần lưu trữ lâu năm
  • Tem dán ngoài trời.

Số liệu tham khảo:

  • Nhiệt độ chịu được: -20°C – 150°C
  • Độ bền kéo: 140 – 200 MPa
  • Độ bền màu: 2 – 3 năm ngoài trời.

Phân loại tem nhãn theo mục đích sử dụng

Tùy vào mục đích sử dụng để chọn loại tem nhãn phù hợp. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp quản lý hàng hóa tốt mà còn tối ưu chi phí đáng kể.

Tem sản phẩm

Tem sản phẩm là loại tem hiển thị các thông tin cần thiết như tên sản phẩm, thương hiệu, thành phần và hướng dẫn sử dụng. Loại tem này cần in sắc nét, đúng màu và bố cục rõ ràng vì ảnh hưởng đến thương hiệu. Tùy ngành hàng, có thể dùng tem giấy cho sản phẩm ngắn hạn, PP hoặc PVC hay PET.

Tem sản phẩm

Tem sản phẩm

Tem bao bì

Tem bao bì được dán trên hộp hoặc gói hàng nhằm cung cấp thông tin như mã lô, hướng dẫn bảo quản…. Loại tem này ít chịu ảnh hưởng môi trường nên thường dùng giấy hoặc PP để tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo khả năng hiển thị.

Tem bao bì

Tem bao bì

Tem niêm phong

Tem niêm phong dùng để bảo vệ sản phẩm khỏi việc bị bóc mở hoặc phát hiện can thiệp. Đặc trưng của tem là dễ rách hoặc để lại dấu vết khi bóc. Chất liệu phổ biến gồm tem bể, decal niêm phong hoặc PET mỏng khoảng 15–25 micron.

Tem chống giả

Tem chống giả thường dùng trong mỹ phẩm, thuốc giúp xác thực nguồn gốc và bảo vệ thương hiệu trước hàng nhái. Tem thường tích hợp hologram, mã serial, lớp phủ cào hoặc QR xác thực, sử dụng chủ yếu chất liệu PET hologram dày 20 – 30 micron để đảm bảo độ bền và hiệu ứng bảo mật.

Tem chống giả

Tem chống giả

Tem mã vạch – QR code

Tem mã vạch và QR code thường được dùng trong quản lý kho, bán hàng và truy xuất nguồn gốc, yêu cầu mã in sắc nét và có độ bám tốt. Tem có thể in trên giấy (dùng ribbon Wax để tiết kiệm) hoặc PVC (dùng Wax/Resin để tăng độ bền).

Tem kho vận

Tem kho vận được dán ở thùng hàng, pallet và quá trình vận chuyển, đặc biệt trong kho lạnh hoặc môi trường ẩm. Loại tem này phải chịu được nhiệt và độ ẩm cao, PVC hoặc PET kết hợp in truyền nhiệt với ribbon Resin là lựa chọn phù hợp nhất.

Tem kho vận

Tem kho vận

Phân loại tem nhãn theo công nghệ in

Công nghệ in quyết định độ sắc nét, độ bền mực và chi phí sản xuất.

In laser

In laser là công nghệ in phổ biến, thường được sử dụng in các đơn hàng tem nhỏ lẻ hoặc in trong văn phòng. Công nghệ này sử dụng nhiệt để nung chảy bột mực bám lên bề mặt giấy hoặc decal.

  • Ưu điểm: Tốc độ in nhanh, đơn giản và chi phí đầu tư ban đầu thấp, khoảng 300 – 700 đồng/tem.
  • Nhược điểm: Khả năng chống nước kém nếu in trên giấy thường. Mực có thể nhòe hoặc bong tróc khi gặp độ ẩm hoặc nước, không phù hợp môi trường khắc nghiệt hoặc dùng lâu dài

Tem in laser

Tem in laser

In phun

In phun sử dụng mực lỏng phun trực tiếp lên bề mặt tem, khả năng tái tạo màu sắc và hình ảnh rất tốt.

  • Ưu điểm: In màu sống động, linh hoạt với nhiều chất liệu khác nhau và cho phép dễ dàng thay đổi thiết kế.
  • Nhược điểm: Mực Dye cho màu đẹp nhưng dễ lem, trong khi mực Pigment có khả năng chống nước và chống phai tốt nhưng chi phí cao hơn đáng kể khoảng 800 – 1.500 đồng/tem.

Tem nhãn In phun

Tem nhãn In phun

In offset

In offset là công nghệ in công nghiệp cho chất lượng hình ảnh ổn định và đồng đều trên số lượng lớn tem nhãn.

  • Ưu điểm: Độ sắc nét cao, màu in chính xác, đặc biệt hiệu quả khi in các đơn hàng từ 5.000 đến 100.000 tem.
  • Nhược điểm: Chi phí setup ban đầu cao tốn khoảng 1 – 3 triệu đồng/lần in và không phù hợp với việc in dữ liệu thay đổi như mã vạch hoặc số serial.

In flexo số lượng lớn

In flexo là công nghệ in cuộn hiện đại, được sử dụng phổ biến trong sản xuất tem nhãn công nghiệp và bao bì.

  • Ưu điểm: Khả năng sản xuất số lượng cực lớn trong thời gian ngắn, độ bền mực cao và chi phí rất thấp khi in theo cuộn lớn.
  • Ứng dụng: Chi phí làm khuôn ban đầu cao, khoảng 2 – 5 triệu đồng/mẫu tem, không phù hợp với đơn hàng nhỏ hoặc tem cần thay đổi nội dung thường xuyên.

In flexo số lượng lớn

In flexo số lượng lớn

Lưu ý khi chọn tem nhãn

Doanh nghiệp muốn tối ưu chất lượng và chi phí thì ngoài phân biệt các loại tem nhãn cũng cần xem xét kỹ môi trường, chất liệu, keo và công nghệ in.

Chọn chất liệu phù hợp môi trường sử dụng

Mỗi môi trường sử dụng sẽ có yêu cầu loại tem khác nhau:

  • Môi trường ẩm – lạnh: Dùng PVC hoặc PET.
  • Sản phẩm chi phí thấp, dùng nhanh: Ưu tiên tem giấy.
  • Sản phẩm cao cấp yêu cầu thẩm mỹ: PP hoặc PET là hợp lý.
  • Môi trường dầu, hóa chất: PET + mực Resin được khuyến khích nhất.

Chọn chất liệu phù hợp môi trường sử dụng

Chọn chất liệu phù hợp môi trường sử dụng

Kiểm tra độ bám dính của keo

Khi chọn tem nhãn cũng cần kiểm tra đến độ bám dính, bởi lớp keo ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền tem. Các loại keo phổ biến gồm:

  • Keo thường (General Purpose) dùng cho bao bì giấy.
  • Keo siêu dính (Strong Adhesive) cho bề mặt nhựa, nhám.
  • Keo chịu lạnh cho kho lạnh và tủ đông.
  • Keo bóc dán lại (Removable) cho thời trang, tem giá.
  • Độ bám keo được đánh giá bằng lực peel adhesion:
    • Tem chất lượng: 10–20 N/m
    • Tem siêu dính: >25 N/m

Kiểm tra độ bám dính của keo

Kiểm tra độ bám dính của keo

Lựa chọn công nghệ in phù hợp

Cách chọn công nghệ in chuẩn giúp tem bền đẹp lâu dài:

  • Cần độ bền cao: Ưu tiên chọn in truyền nhiệt + ribbon Resin
  • Cần hình ảnh đẹp: Nên dùng in phun hoặc offset
  • In số lượng lớn: Được khuyến khích chọn flexo hoặc offset

Lựa chọn công nghệ in phù hợp

Lựa chọn công nghệ in phù hợp

Xác định đúng kích thước và quy cách tem

Tem càng lớn thì giá càng tăng, do đó doanh nghiệp cần tính toán kỹ. Một số kích thước tem mã vạch tiêu chuẩn gồm:

  • 40 × 30 mm
  • 50 × 70 mm
  • 100 × 150 mm

Ngoài ra cần lưu ý đường kính lõi, hướng cuộn và khoảng bo góc để đảm bảo tem hoạt động tốt trên máy in.

Việc phân biệt các loại tem nhãn sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và đảm bảo hiệu quả thực tế. Mỗi loại tem đều có ưu – nhược điểm riêng, khi hiểu rõ đặc tính của tem, chúng ta có thể lựa chọn được giải pháp tối ưu nhất cho sản phẩm của mình. Nếu bạn còn thắc mắc gì về sản phẩm nhãn in cũng như máy in nhãn thì hãy liên hệ Samcotech để được tư vấn tận tình và chọn mua sản phẩm phù hợp nhu cầu sử dụng nhé.

Đang tải đánh giá...

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *