| Model | FI9828WUS | |
| Cảm biến hình ảnh | Cảm biến | Cảm biến CMOS độ phân giải cao |
| Độ phân giải hình | 1280 x 960 (1.3 Megapixel) | |
| Độ nhạy sáng | 0 Lux (With IR Illuminator) | |
| Lens | Kiểu LENS | Lens kính |
| focal length | f:3.7~14.8mm | |
| Khẩu độ | F1.6 | |
| Góc nhìn | 30°~68° | |
| Video | Chuẩn nén hình | H.264 |
| Tốc độ khung hình | 30fps maxmium, có thể điều chỉnh giảm được | |
| Độ phân giải | (1.3Megapixel)1280 x 960, 720P(1280 x 720), VGA(640 x 480), | |
| VGA(640 x 360), QVGA(320 x 240),QVGA(320 x 180) | ||
| Stream | dual stream | |
| Điều chỉnh ảnh | The hue, brightness, contrast, saturation, sharpness are adjustable | |
| Lật hình | flip and mirror | |
| Chế độ đèn hồng ngoại | Tự động hoặc tự điều chỉnh | |
| Góc xaoy ngang dọc | xoay ngang:355° & xoay dọc: 78° | |
| khả năng nhìn đêm | 21pcs IR-LEDs, khoảng cách nhìn đêm lên đến 20m | |
| Audio | Input/Output | Ngõ cắm audio in/out ngoài 3.5mm |
| chuẩn nén audio | PCM/G.726 | |
| Kết nối mạng | cổng mạng | One 10/100Mbps RJ45 port |
| Chuẩn Wifi | IEEE802.11b/g/n | |
| Tốc độ truyền dữ liệu | IEEE802.11b: 11Mbps(Max.); | |
| IEEE802.11g: 54Mbps(Max.); | ||
| IEEE802.11n: 150Mbps(Max.). | ||
| Bảo mật wifi | WEP, WPA, WPA2 | |
| Giao thức mạng | IP、TCP、UDP、HTTP、HTTPS、SMTP、FTP、 | |
| DHCP、DDNS、UPnP、RTSP | ||
| Yêu cầu hệ thống | Hệ điều hành | Microsoft Windows XP, Vista, 7, 8; |
| Mac OS | ||
| iOS、Android | ||
| Trình duyệt | Microsoft IE7 và các phiên bản trình duyệt cao hơn | |
| Mozilla Firefox; | ||
| Google Chrome; | ||
| Apple Safari. | ||
| Tính năng khác | Phát hiện chuyển động | Báo động qua email, upload hình ảnh chụp báo động lên FTP |
| Privacy Zone | Set privacy zone manually | |
| Tài khoản người dùng | Ba mức độ người dùng khác nhau | |
| Tường lửa | Supports IP Filtering | |
| Reset | Nút reset | |
| Nguồn | Nguồn cung cấp | DC 12V/2.0A |
| Công suất nguồn | 10Watts (Max.) | |
| Kích thước | Kích thước(LxWxH) | 240(L)*140(W)*160(H) mm |
| Trọng lượng | 1800g | |
| Môi trường | Nhiệt độ hoạt động | -20°C ~ 55°C (-4°F ~ 131°F) |
| Độ ẩm hoạt động | 20% ~ 85% non-condensing | |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C ~ 60°C (-4°F ~ 140°F) | |
| Độ ẩm lưu trữ | 0% ~ 90% non-condensing | |
| Chứng chỉ quốc tế về chất lượng | CE, FCC, RoHS | |
Yên tâm mua sắm, giải toả lo âu
Nhập khẩu chính ngạch, nguồn gốc rõ ràng
Được tư vấn và khuyên dùng từ chuyên gia
Giao hàng nhanh chóng, uy tín đảm bảo
Theo sát liệu trình sử dụng sản phẩm


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.