Đầu đọc RFID cố định Zebra FX7500
Zebra FX7500 là đầu đọc RFID UHF cố định chạy Linux, hỗ trợ giao thức EPCglobal UHF Class 1 Gen2 và ISO 18000-6C, có hai bản: FX7500-2 (2 cổng ăng-ten) và FX7500-4 (4 cổng). Công suất phát tới +31,5 dBm, độ nhạy thu tối đa -82 dBm.
FX7500 do Zebra Technologies sản xuất. SAMCO Tech cung cấp chính hãng tại TP.HCM, cùng các dòng máy quét mã vạch Zebra và nhóm máy quét mã vạch khác. Đầu đọc cần ghép với ăng-ten ngoài, ví dụ họ AN720 hoặc AN650 của Zebra, và cấp nguồn qua PoE, PoE+ hoặc nguồn 24 V DC.
Thông số kỹ thuật FX7500
Bảng dưới lập theo tài liệu thông số của Zebra cho FX7500.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Biến thể | FX7500-2 (2 cổng ăng-ten); FX7500-4 (4 cổng ăng-ten), đầu nối RP-TNC, mono-static |
| Giao thức không khí | EPCglobal UHF Class 1 Gen2; ISO 18000-6C |
| Dải tần | Bản toàn cầu: 902–928 MHz (hỗ trợ nước dùng một phần dải này) và 865–868 MHz; bản US: 902–928 MHz |
| Công suất phát | +10 đến +31,5 dBm (PoE+, 12–48 V DC ngoài hoặc nguồn 24 V DC); +10 đến +30,0 dBm (PoE) |
| Độ nhạy thu tối đa | -82 dBm |
| Nguồn | PoE, PoE+ hoặc 24 V DC; hỗ trợ cấu hình 12–48 V DC |
| Cổng kết nối | Ethernet 10/100 BaseT (RJ45) có PoE; USB client (Type B); USB host (Type A) |
| GPIO | 2 ngõ vào, 3 ngõ ra, cách ly quang (terminal block) |
| Bộ xử lý | Texas Instruments AM3505, 600 MHz |
| Hệ điều hành | Linux |
| Bộ nhớ | Flash 512 MB; DRAM 256 MB |
| Giao thức điều khiển | LLRP; quản lý RM 1.0.1 (XML trên HTTP/HTTPS, SNMP), RDMP |
| Bảo mật | TLS 1.2, FIPS-140; IPv4 và IPv6 |
| Kích thước | 195,6 x 149,9 x 43,2 mm |
| Trọng lượng | 0,86 kg ± 0,05 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 55°C |
| Độ ẩm | 5–95%, không ngưng tụ |
Ứng dụng đầu đọc RFID cố định Zebra FX7500
Cổng kho và dock nhận hàng
Ghép 2 hoặc 4 ăng-ten quanh cổng, đọc thẻ trên pallet đi qua và gửi dữ liệu về hệ thống qua LLRP hoặc API.
Băng chuyền và phân loại
Ngõ vào/ra cách ly quang nối cảm biến, đèn báo hoặc cơ cấu gạt để kích hoạt đọc và phản hồi theo vị trí hàng.
Lắp đặt có sẵn mạng PoE
Cấp nguồn và dữ liệu qua một cáp Ethernet, tiện cho vị trí khó kéo nguồn. Cần lưu ý PoE giới hạn công suất phát ở +30,0 dBm.
Chọn FX7500-2 hay FX7500-4
| Bản | Số cổng ăng-ten | Đầu nối |
|---|---|---|
| FX7500-2 | 2 | RP-TNC, mono-static |
| FX7500-4 | 4 | RP-TNC, mono-static |
Số cổng quyết định số hướng đọc. Cổng kho thường dùng 4 cổng để phủ hai bên và phía trên; vị trí đơn giản như bàn nhận hàng đủ với 2 cổng.
Lưu ý khi chọn mua
Cần mua kèm ăng-ten và cáp RP-TNC; SAMCO Tech tư vấn ghép với AN720 hoặc AN650 theo mặt bằng. Chọn bản toàn cầu hay bản US theo dải tần được phép nơi lắp đặt.
Câu hỏi thường gặp về FX7500
FX7500-2 và FX7500-4 khác nhau ở đâu?
Số cổng ăng-ten: bản -2 có 2 cổng, bản -4 có 4 cổng, cùng đầu nối RP-TNC.
FX7500 cấp nguồn thế nào?
PoE, PoE+ hoặc 24 V DC. Công suất phát tối đa +31,5 dBm khi dùng PoE+ hoặc nguồn ngoài, +30,0 dBm khi dùng PoE.
FX7500 tích hợp vào phần mềm bằng gì?
Giao thức LLRP, có API cho .NET, C và Java theo tài liệu Zebra, quản lý qua HTTPS hoặc SNMP.
Quý khách liên hệ hotline 0982 984 772 (kinh doanh) hoặc 0969 887 173 (dự án) để nhận báo giá theo cấu hình và số lượng thực tế.

Máy đọc mã vạch laser thế hệ mới AS2288 




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.