Máy in mã vạch công nghiệp RING 4012PIM 300dpi
RING 4012PIM là máy in mã vạch công nghiệp độ phân giải 300 dpi, tốc độ in 150 mm/s, bề rộng in tối đa 108.4 mm. Máy thuộc dòng công nghiệp của RING, khung vỏ kim loại, thiết kế để in liên tục với cuộn nhãn lớn trong nhà xưởng, kho vận.
Về độ phân giải, 300 dpi (12 điểm/mm) cho nét chữ và mã vạch sắc hơn, in tốt mã 2D (QR, Data Matrix) và tem linh kiện cỡ nhỏ.
Thông số kỹ thuật RING 4012PIM
Bảng dưới tổng hợp thông số kỹ thuật chính của RING 4012PIM theo tài liệu của hãng.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | RING 4012PIM |
| Công nghệ in | Truyền nhiệt gián tiếp/In nhiệt trực tiếp |
| Tốc độ in tối đa | 150 mm/s |
| Độ phân giải | 300dpi |
| Độ rộng nhãn in | 40 – 116 mm |
| Độ rộng in tối đa | 108.4 mm |
| Độ dài in tối đa | 999 mm |
| Chiều cao nhãn tối thiểu | 5 mm |
| Độ dày nhãn | 0.065 – 0.27 mm |
| Đường kính cuộn nhãn | Tối đa 203 mm, lõi 75 mm |
| Kích thước máy (Rộng x Cao x Sâu) | 220 x 312 x 260 mm |
| Trọng lượng máy | 11 kg |
| Phông chữ | Phông bitmap, OCR-B, phông vector, hỗ trợ tải thêm phông |
| Mã vạch | Mã vạch 1D, mã vạch 2D |
| Giao diện | RS-232C và USB/Centronics (chọn một) |
| Giao diện tùy chọn thêm | LAN |
| Chế độ in | In chuẩn, in liên tục (strip), bóc nhãn (peel), xé nhãn (tear), cắt nhãn (cần dao cắt tùy chọn) |
| Ngôn ngữ máy in | ALL (Advanced Label Language — ngôn ngữ nhãn nâng cao) |
| Driver | Driver Windows |
| Phần mềm in nhãn | Tương thích các phần mềm thiết kế nhãn thông dụng |
| Môi trường | 5 – 40°C, độ ẩm 85% (không ngưng tụ) |
| Nguồn điện | AC 85V ~ 264V, 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | Xấp xỉ 340VA |
| Tùy chọn thêm | Dao cắt guillotine; dao cắt quay; dao cắt quay bán phần (partial cut); bộ kiểm tra mã vạch 1D và 2D; cổng I/O; cảm biến vạch đen; vỏ khung inox SUS cho phòng sạch; khay chứa cuộn nhãn ngoài (đường kính 300 mm) |
Đặc điểm nổi bật của RING 4012PIM
Điểm mạnh của RING 4012PIM nằm ở sự ổn định khi in liên tục.
- Khung vỏ kim loại: Kết cấu cứng vững, chịu rung và bụi trong môi trường nhà xưởng tốt hơn máy vỏ nhựa.
- Cuộn nhãn lớn: Nhận cuộn nhãn đường kính lớn với lõi 75 mm, giảm số lần thay cuộn khi in số lượng nhiều.
- Ngôn ngữ ALL, tương thích phần mềm: Dùng ngôn ngữ nhãn ALL (Advanced Label Language) và driver Windows, in được từ các phần mềm thiết kế nhãn thông dụng.
- Nhiều tùy chọn mở rộng: Có thể bổ sung dao cắt, bộ kiểm tra mã vạch (verifier), bộ cuộn nhãn, cổng LAN tùy model.
Ứng dụng của RING 4012PIM
RING 4012PIM phù hợp các nhu cầu in nhãn sau:
- Tem thùng carton, tem pallet trong kho vận, logistics
- Tem truy xuất nguồn gốc trên dây chuyền sản xuất thực phẩm, dược phẩm
- Tem linh kiện, tem bo mạch trong nhà máy điện – điện tử (ưu tiên model 300/600 dpi)
So sánh RING 4012PIM với các model cùng dòng
Các model cùng dòng khác nhau chủ yếu ở độ phân giải, tốc độ và bề rộng in; bảng dưới giúp Quý khách chọn model đúng nhu cầu.
| Model | Độ phân giải | Tốc độ in | Bề rộng in / nhãn |
|---|---|---|---|
| RING 4008PIH | 203 dpi | 150 mm/s | 108 mm |
| RING 4012PEC | 300 dpi | 150 mm/s | 108.4 mm |
| RING 4012PEM | 300 dpi | 250 mm/s | 108.4 mm |
| RING 4012PIH | 300 dpi | 200 mm/s | 108.4 mm |
| RING 4012PIM | 300 dpi | 150 mm/s | 108.4 mm |
| RING 4012PLM+ | 300 dpi | 152 mm/s | 106.0 mm |
| RING 4012PLM+ LAN | 300 dpi | 152 mm/s | 106 mm |
| RING 4012PMH | 300 dpi | 200 mm/s | 108.4 mm |
Lưu ý khi chọn và vận hành RING 4012PIM
Để máy in ổn định và bền đầu in, doanh nghiệp nên lưu ý các điểm sau.
- Chọn độ phân giải theo kích thước mã vạch nhỏ nhất cần in; tem càng nhỏ càng cần dpi cao.
- Chọn ruy băng tương thích với chất liệu decal: wax cho decal giấy, wax/resin hoặc resin cho decal nhựa và tem cần chịu ma sát, hóa chất.
- Đặt máy trong môi trường 5–40°C, độ ẩm dưới 85%, không ngưng tụ, tránh bụi dẫn điện và chất ăn mòn.
- Vệ sinh đầu in và trục cao su định kỳ bằng cồn isopropyl để giữ chất lượng in và tuổi thọ đầu in.
Câu hỏi thường gặp về RING 4012PIM
RING 4012PIM in được những loại mã vạch nào?
Theo thông số của hãng, máy hỗ trợ cả mã vạch 1D và mã 2D, đáp ứng các chuẩn mã phổ biến trong sản xuất, kho vận và bán lẻ.
Độ phân giải 300 dpi phù hợp với loại tem nào?
300 dpi (12 điểm/mm) cho nét chữ và mã vạch sắc hơn, in tốt mã 2D (QR, Data Matrix) và tem linh kiện cỡ nhỏ.
RING 4012PIM dùng decal và ruy băng loại nào?
Với chế độ truyền nhiệt, dùng decal giấy hoặc decal nhựa kết hợp ruy băng wax, wax/resin hoặc resin tùy yêu cầu độ bền; với chế độ in nhiệt trực tiếp (nếu model hỗ trợ), dùng decal cảm nhiệt không cần ruy băng. Kích thước cuộn phải nằm trong giới hạn đường kính và bề rộng ghi ở bảng thông số.
RING 4012PIM kết nối với máy tính và hệ thống như thế nào?
Máy có cổng RS-232C và USB/Centronics (lựa chọn); một số cấu hình có tùy chọn cổng LAN để in qua mạng nội bộ. Máy có driver Windows nên in được từ các phần mềm thiết kế nhãn thông dụng.
Doanh nghiệp cần mua số lượng lớn hoặc cấu hình theo dây chuyền thì làm thế nào?
Quý khách liên hệ SAMCO Tech qua hotline 0982 984 772 để được tư vấn cấu hình (dao cắt, bộ dán nhãn, cổng LAN, vật tư đi kèm) và nhận báo giá theo số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.