Máy in mã vạch để bàn RING 408PEL+ 203dpi
RING 408PEL+ là máy in mã vạch để bàn độ phân giải 203 dpi, tốc độ in 101.6 mm/s, bề rộng in tối đa 108 mm. Máy thuộc dòng để bàn nhỏ gọn của RING, vỏ nhựa, nặng khoảng 2,7 kg, đặt vừa trên bàn làm việc hoặc quầy đóng gói.
Về độ phân giải, 203 dpi (8 điểm/mm) phù hợp tem thùng, tem vận chuyển, mã vạch 1D kích thước trung bình và lớn.
Thông số kỹ thuật RING 408PEL+
Bảng dưới tổng hợp thông số kỹ thuật chính của RING 408PEL+ theo tài liệu của hãng.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | RING 408PEL+ |
| Tốc độ in | 101,6 mm/s (4 inch/s) |
| Độ phân giải | 203dpi |
| Giao diện | Serial, Parallel, USB |
| Công nghệ in | Truyền nhiệt gián tiếp/in nhiệt trực tiếp |
| Độ rộng nhãn in | 25 – 108 mm |
| Loại nhãn | Cuộn nhãn (liên tục hoặc nhãn bế); giấy xếp gấp (fan fold); thẻ tag |
| Độ rộng nhãn | 108mm |
| Độ dày nhãn | 0,06 – 0,25 mm |
| Cảm biến nhãn | Nhận biết khe hở nhãn, vạch đen và lỗ đục bằng cảm biến tự động hoặc cài đặt bằng lệnh |
| Ruy băng | Ruy băng tiêu chuẩn: lõi 25,4 mm, dài 300 m, đường kính ngoài 68 mm |
| Khoang chứa nhãn | Nhựa bền, có cửa sổ trong suốt màu đen để quan sát cuộn nhãn |
| Mã vạch | Code 39, Code 93, Code 128 (subset A, B, C), UCC128, UCC/EAN-128, UPC-A/E (mở rộng 2 và 5 số), Interleaved 2 of 5, EAN128, EAN-8/13 (mở rộng 2 và 5 số), Codabar, PostNET, DUN14, MaxiCode, HIBC, Plessey, RPS128, PDF417, Data Matrix, QR Code |
| Xử lý đồ họa | File PCX, BMP |
| Ngôn ngữ máy in | Tập lệnh ALL, cập nhật firmware được |
| Tải phông chữ | Phông bitmap Windows và phông châu Á |
| Bộ nhớ | 8MB SDRAM, 4MB Flash |
| Cổng kết nối | Tốc độ baud 9.600 – 115.200, điều khiển luồng XON/XOFF, DSR/DTR |
| Phần mềm | Phần mềm thiết kế nhãn trên Windows; driver Windows |
| Hiển thị | 2 đèn LED, 1 phím chức năng |
| Nguồn điện | Adapter nguồn ngoài 100 – 240 VAC, 50/60 Hz |
| Nhiệt độ hoạt động | 5 – 40°C |
| Độ ẩm | 30 – 85%, không ngưng tụ |
| Chứng nhận | CE, FCC Class A, CCC, CB, cUL, BSMI |
| Kích thước | 171mm H x 226mm W x 285mm D |
| Trọng lượng | 2,7 kg |
| Tùy chọn thêm | Dao cắt quay; module bóc nhãn (stripper); adapter thẻ CF có đồng hồ thời gian thực (RTC); card mạng Ethernet gắn trong |
Đặc điểm nổi bật của RING 408PEL+
Điểm mạnh của RING 408PEL+ nằm ở sự gọn nhẹ và dễ vận hành.
- Kích thước gọn, dễ bố trí: Thân máy khoảng 171 x 226 x 285 mm, phù hợp quầy bán hàng, bàn đóng gói, phòng kho nhỏ — nơi không cần máy công nghiệp cồng kềnh.
- Hai chế độ in: Hỗ trợ cả in nhiệt trực tiếp (không cần ruy băng, dùng decal cảm nhiệt) và truyền nhiệt gián tiếp (dùng ruy băng, bền màu hơn cho tem cần lưu lâu).
- Ruy băng tiêu chuẩn: Nhận cuộn ruy băng dài 300 m, lõi 25,4 mm — loại phổ biến trên thị trường, dễ thay thế.
- Cảm biến nhãn tự động: Nhận biết khe hở nhãn, vạch đen hoặc lỗ đục, giúp nhãn chạy đúng vị trí khi đổi loại decal.
Ứng dụng của RING 408PEL+
RING 408PEL+ phù hợp các nhu cầu in nhãn sau:
- Tem sản phẩm, tem giá, tem kho tại cửa hàng và kho nhỏ
- Tem vận chuyển, tem đơn hàng thương mại điện tử
- Tem tài sản, tem hồ sơ văn phòng
So sánh RING 408PEL+ với các model cùng dòng
Các model cùng dòng khác nhau chủ yếu ở độ phân giải, tốc độ và bề rộng in; bảng dưới giúp Quý khách chọn model đúng nhu cầu.
| Model | Độ phân giải | Tốc độ in | Bề rộng in / nhãn |
|---|---|---|---|
| RING 408PE+ | 203 dpi | 152.4 mm/s | 108 mm |
| RING 408PEI+ | 203 dpi | 152.4 mm/s | 108 mm |
| RING 408PEL+ | 203 dpi | 101.6 mm/s | 108 mm |
| RING 412PE+ | 300 dpi | 101.6 mm/s | 105.7 mm |
| RING 412PEI+ | 300 dpi | 101.6 mm/s | 105.7 mm |
Lưu ý khi chọn và vận hành RING 408PEL+
Để máy in ổn định và bền đầu in, doanh nghiệp nên lưu ý các điểm sau.
- Chọn độ phân giải theo kích thước mã vạch nhỏ nhất cần in; tem càng nhỏ càng cần dpi cao.
- Chọn ruy băng tương thích với chất liệu decal: wax cho decal giấy, wax/resin hoặc resin cho decal nhựa và tem cần chịu ma sát, hóa chất.
- Đặt máy trong môi trường 5–40°C, độ ẩm dưới 85%, không ngưng tụ, tránh bụi dẫn điện và chất ăn mòn.
- Vệ sinh đầu in và trục cao su định kỳ bằng cồn isopropyl để giữ chất lượng in và tuổi thọ đầu in.
Câu hỏi thường gặp về RING 408PEL+
RING 408PEL+ in được những loại mã vạch nào?
Theo thông số của hãng, máy hỗ trợ các chuẩn: Code 39, COde93, Code 128(Sub set A, B, C), UCC128, UCC/EAN-128, UPC A/E(add on 2&5), Interleaved 2 of 5, EAN128, EAN8/13(add on 2&5), Codabar, PostNET, DUN14, MaxiCOde, HIBC, Plessey, RPS128, PDF417, Datamatrix, QR code.
Độ phân giải 203 dpi phù hợp với loại tem nào?
203 dpi (8 điểm/mm) phù hợp tem thùng, tem vận chuyển, mã vạch 1D kích thước trung bình và lớn.
RING 408PEL+ dùng decal và ruy băng loại nào?
Với chế độ truyền nhiệt, dùng decal giấy hoặc decal nhựa kết hợp ruy băng wax, wax/resin hoặc resin tùy yêu cầu độ bền; với chế độ in nhiệt trực tiếp (nếu model hỗ trợ), dùng decal cảm nhiệt không cần ruy băng. Kích thước cuộn phải nằm trong giới hạn đường kính và bề rộng ghi ở bảng thông số.
RING 408PEL+ kết nối với máy tính và hệ thống như thế nào?
Máy có cổng Serial, Parallel, USB; một số cấu hình có tùy chọn cổng LAN để in qua mạng nội bộ. Máy có driver Windows nên in được từ các phần mềm thiết kế nhãn thông dụng.
Doanh nghiệp cần mua số lượng lớn hoặc cấu hình theo dây chuyền thì làm thế nào?
Quý khách liên hệ SAMCO Tech qua hotline 0982 984 772 để được tư vấn cấu hình (dao cắt, bộ dán nhãn, cổng LAN, vật tư đi kèm) và nhận báo giá theo số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.