Máy in mã vạch để bàn RING 412PE+ 300dpi
RING 412PE+ là máy in mã vạch để bàn độ phân giải 300 dpi, tốc độ in 101.6 mm/s, bề rộng in tối đa 105.7 mm. Máy thuộc dòng để bàn nhỏ gọn của RING, vỏ nhựa, nặng khoảng 2,7 kg, đặt vừa trên bàn làm việc hoặc quầy đóng gói.
Về độ phân giải, 300 dpi (12 điểm/mm) cho nét chữ và mã vạch sắc hơn, in tốt mã 2D (QR, Data Matrix) và tem linh kiện cỡ nhỏ.
Thông số kỹ thuật RING 412PE+
Bảng dưới tổng hợp thông số kỹ thuật chính của RING 412PE+ theo tài liệu của hãng.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | RING 412PE+ |
| Tốc độ in | 101,6 mm/s (4 inch/s) |
| Độ phân giải | 300 dpi |
| Độ rộng in | 105.7 mm |
| Độ dài in | 12 – 726 mm |
| Công nghệ in | Truyền nhiệt gián tiếp/In nhiệt trực tiếp |
| Độ rộng nhãn | 25 – 118 mm |
| Cổng giao tiếp | Serial, Parallel, USB |
| Độ dày nhãn | 0.06 – 0.25 mm |
| Ruy băng | Độ dài cuộn 300m, đường kính lõi 25.4 mm, đường kính ngoài của cuộn 68 mm |
| Bộ nhớ | 8MB SDRAM, 4MB Flash |
| Hiển thị | 2 đèn LED, 1 phím chức năng |
| Kích thước máy | Rộng 226 x cao 171 x sâu 285 mm |
| Trọng lượng | 2.7 kg |
Đặc điểm nổi bật của RING 412PE+
Điểm mạnh của RING 412PE+ nằm ở sự gọn nhẹ và dễ vận hành.
- Kích thước gọn, dễ bố trí: Thân máy khoảng 171 x 226 x 285 mm, phù hợp quầy bán hàng, bàn đóng gói, phòng kho nhỏ — nơi không cần máy công nghiệp cồng kềnh.
- Hai chế độ in: Hỗ trợ cả in nhiệt trực tiếp (không cần ruy băng, dùng decal cảm nhiệt) và truyền nhiệt gián tiếp (dùng ruy băng, bền màu hơn cho tem cần lưu lâu).
- Ruy băng tiêu chuẩn: Nhận cuộn ruy băng dài 300 m, lõi 25,4 mm — loại phổ biến trên thị trường, dễ thay thế.
- Cảm biến nhãn tự động: Nhận biết khe hở nhãn, vạch đen hoặc lỗ đục, giúp nhãn chạy đúng vị trí khi đổi loại decal.
Ứng dụng của RING 412PE+
RING 412PE+ phù hợp các nhu cầu in nhãn sau:
- Tem sản phẩm, tem giá, tem kho tại cửa hàng và kho nhỏ
- Tem vận chuyển, tem đơn hàng thương mại điện tử
- Tem tài sản, tem hồ sơ văn phòng
So sánh RING 412PE+ với các model cùng dòng
Các model cùng dòng khác nhau chủ yếu ở độ phân giải, tốc độ và bề rộng in; bảng dưới giúp Quý khách chọn model đúng nhu cầu.
| Model | Độ phân giải | Tốc độ in | Bề rộng in / nhãn |
|---|---|---|---|
| RING 408PE+ | 203 dpi | 152.4 mm/s | 108 mm |
| RING 408PEI+ | 203 dpi | 152.4 mm/s | 108 mm |
| RING 408PEL+ | 203 dpi | 101.6 mm/s | 108 mm |
| RING 412PE+ | 300 dpi | 101.6 mm/s | 105.7 mm |
| RING 412PEI+ | 300 dpi | 101.6 mm/s | 105.7 mm |
Lưu ý khi chọn và vận hành RING 412PE+
Để máy in ổn định và bền đầu in, doanh nghiệp nên lưu ý các điểm sau.
- Chọn độ phân giải theo kích thước mã vạch nhỏ nhất cần in; tem càng nhỏ càng cần dpi cao.
- Chọn ruy băng tương thích với chất liệu decal: wax cho decal giấy, wax/resin hoặc resin cho decal nhựa và tem cần chịu ma sát, hóa chất.
- Đặt máy trong môi trường 5–40°C, độ ẩm dưới 85%, không ngưng tụ, tránh bụi dẫn điện và chất ăn mòn.
- Vệ sinh đầu in và trục cao su định kỳ bằng cồn isopropyl để giữ chất lượng in và tuổi thọ đầu in.
Câu hỏi thường gặp về RING 412PE+
RING 412PE+ in được những loại mã vạch nào?
Theo thông số của hãng, máy hỗ trợ cả mã vạch 1D và mã 2D, đáp ứng các chuẩn mã phổ biến trong sản xuất, kho vận và bán lẻ.
Độ phân giải 300 dpi phù hợp với loại tem nào?
300 dpi (12 điểm/mm) cho nét chữ và mã vạch sắc hơn, in tốt mã 2D (QR, Data Matrix) và tem linh kiện cỡ nhỏ.
RING 412PE+ dùng decal và ruy băng loại nào?
Với chế độ truyền nhiệt, dùng decal giấy hoặc decal nhựa kết hợp ruy băng wax, wax/resin hoặc resin tùy yêu cầu độ bền; với chế độ in nhiệt trực tiếp (nếu model hỗ trợ), dùng decal cảm nhiệt không cần ruy băng. Kích thước cuộn phải nằm trong giới hạn đường kính và bề rộng ghi ở bảng thông số.
RING 412PE+ kết nối với máy tính và hệ thống như thế nào?
Máy có cổng Serial, Parallel, USB; một số cấu hình có tùy chọn cổng LAN để in qua mạng nội bộ. Máy có driver Windows nên in được từ các phần mềm thiết kế nhãn thông dụng.
Doanh nghiệp cần mua số lượng lớn hoặc cấu hình theo dây chuyền thì làm thế nào?
Quý khách liên hệ SAMCO Tech qua hotline 0982 984 772 để được tư vấn cấu hình (dao cắt, bộ dán nhãn, cổng LAN, vật tư đi kèm) và nhận báo giá theo số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.