Máy quét mã vạch cố định 1D Mindeo ES4790i | Chip AI | Ngành IVD | IP52
Máy quét mã vạch cố định 1D Mindeo ES4790i là module quét ảnh nhúng tích hợp chip AI, thiết kế cho ngành IVD (chẩn đoán in vitro), cảm biến ảnh 1280 x 1024 pixel, trường ảnh ngang 64° (bản WA) hoặc 40° (bản SR) và dọc 7°. Tài liệu hãng liệt kê các loại mã vạch 1D mà máy giải mã, độ phân giải tối thiểu 3 mil.
ES4790i do Shenzhen MinDe Electronics Technology Ltd. (thương hiệu Mindeo) sản xuất, tài liệu hãng ghi các dấu chứng nhận FCC, CE và RoHS. SAMCO Tech phân phối máy quét mã vạch Mindeo chính hãng tại TP.HCM, thuộc nhóm máy quét mã vạch 1D dạng nhúng cho thiết bị phân tích, bảo hành theo chính sách của nhà sản xuất.
Lưu ý khi chọn: danh sách giải mã trong tài liệu ES4790i chỉ gồm các mã 1D như UPC/EAN, Code 39, Code 128, Interleaved 2 of 5, Codabar, Code 93 và GS1-128, không công bố giải mã mã 2D. Quý khách cần mã 2D nên chọn dòng nhúng 2D như ES4690i.
Thông số kỹ thuật máy quét mã vạch cố định 1D Mindeo ES4790i
Toàn bộ thông số dưới đây trích từ tài liệu kỹ thuật chính thức ES4790i_Brochure_EN_V1.5.pdf của Shenzhen MinDe Electronics Technology Ltd.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | Mindeo ES4790i — Embedded Image Scanner with Built-in AI Chip |
| Kích thước (D x R x C) | 78 x 77,5 x 19,6 mm |
| Khối lượng | 221 g (chưa tính cáp) |
| Chất liệu vỏ | Hợp kim kẽm |
| Chất liệu cửa sổ quét | Kính cường lực |
| Cáp | Cáp thẳng 2,0 m |
| Cổng giao tiếp | RS-232 (mức TTL 3,3 V), USB Keyboard, USB Virtual COM |
| Chỉ thị | Còi báo (beeper) |
| Chế độ hoạt động | Cầm tay (Handheld), tự động nhận diện (Auto-detect), bằng lệnh (Command), theo mức (Level) |
| Cách lập trình | Thủ công, quét mã vạch lệnh đặc biệt |
| Nâng cấp firmware | Trực tuyến |
| Điện áp | 5,0 ± 0,25 VDC |
| Dòng tiêu thụ | Quét 250 mA; chờ 130 mA |
| Kiểu quét | Cảm biến ảnh |
| Kích thước ảnh | 1280 x 1024 pixel |
| Nguồn sáng | LED trắng (5700 K), LED đỏ; ngắm LED xanh lá bước sóng đỉnh 525 nm |
| Góc trường ảnh | Bản WA: ngang 64°, dọc 7°. Bản SR: ngang 40°, dọc 7° |
| Độ tương phản in | Chênh lệch phản xạ tối thiểu 20% |
| Khả năng giải mã | UPC-A, UPC-E, UPC-E1, EAN-13, EAN-8, ISBN (Bookland EAN), ISSN, Code 39, Code 39 full ASCII, Code 32, Trioptic Code 39, Interleaved 2 of 5, Codabar (NW7), Code 128, ISBT 128, Code 93, UCC/EAN 128 (GS1-128) |
| Độ phân giải tối thiểu | 1D: 3 mil |
| Khoảng cách đọc: Code39 3 mil (3 ký tự) | WA: 0 – 90 mm; SR: không áp dụng |
| Khoảng cách đọc: Code128 5 mil (12 ký tự) | WA: 0 – 110 mm; SR: 20 – 170 mm |
| Khoảng cách đọc: Code39 10 mil (3 ký tự) | WA: 0 – 140 mm; SR: 0 – 240 mm |
| Khoảng cách đọc: Code39 20 mil (3 ký tự) | WA: 0 – 190 mm; SR: 0 – 290 mm |
| Nhiệt độ | Hoạt động -20°C đến 50°C; lưu kho -40°C đến 70°C |
| Độ ẩm | 5% đến 95% (không ngưng tụ) |
| Rung cơ học | IEC60068-2-6, rung ngẫu nhiên theo từng trục X, Y, Z, mỗi trục một giờ |
| Va đập cơ học | IEC60068-2-27, xung 0,5 ms, gia tốc tối đa 1500 G, mỗi hướng 3 lần, tổng 18 lần |
| An toàn / Tiêu chuẩn | An toàn quang sinh học: EN62471:2008; EMC: EN55032, EN55035; chống tĩnh điện: tiếp xúc ±4 kV, không khí ±8 kV; miễn nhiễm RF: IEC61000-4-3, 10 V/m; ánh sáng môi trường 0 – 100.000 lux |
| Chuẩn bảo vệ | IP52; chịu nhiều lần rơi từ 1,5 m xuống nền bê tông |
Ứng dụng ES4790i trong thực tế
Thiết bị phân tích ngành IVD
Tài liệu Mindeo ghi ES4790i được thiết kế cho ngành IVD và minh họa máy quét mã dán dọc ống mẫu trên giá hoặc vòng quay. Trường ảnh dọc 7° là dạng ảnh hẹp, hợp với việc đọc mã 1D chạy dọc theo thân ống.
Đọc mã 1D gần và xa
Bản WA đọc từ 0 mm, ví dụ Code128 5 mil (12 ký tự) trong khoảng 0 – 110 mm. Bản SR đọc xa hơn, Code39 20 mil (3 ký tự) tới 290 mm, nên chọn theo khoảng cách lắp máy với mẫu.
Tích hợp thiết bị chủ
ES4790i hỗ trợ chế độ kích hoạt Auto-detect, Command và Level, giao tiếp RS-232 (mức TTL 3,3 V), USB Keyboard hoặc USB Virtual COM. Cáp thẳng dài 2,0 m, đơn vị tích hợp nối thẳng vào bo mạch điều khiển.
Câu hỏi thường gặp về máy quét mã vạch cố định 1D Mindeo ES4790i
ES4790i đọc được những loại mã nào?
ES4790i giải mã các mã vạch 1D như UPC-A, UPC-E, EAN-13, EAN-8, Code 39, Code 128, Interleaved 2 of 5, Codabar, Code 93 và GS1-128. Độ phân giải 1D tối thiểu là 3 mil, tài liệu hãng không công bố giải mã mã 2D.
ES4790i bản WA và SR khác nhau thế nào?
Cả hai cùng dọc 7°, bản WA ngang 64° còn bản SR ngang 40°. Bản WA đọc từ 0 mm (Code128 5 mil: 0 – 110 mm), bản SR đọc xa hơn (Code128 5 mil: 20 – 170 mm; Code39 20 mil: 0 – 290 mm).
ES4790i khác ES4729i ở điểm nào?
ES4790i dày 19,6 mm, đạt IP52, chịu rơi 1,5 m và có hai phiên bản WA, SR. ES4729i dày 23,6 mm, ảnh 1408 x 1024 pixel, đạt IP50, chịu rơi 1,0 m và có chức năng thị giác kiểm tra nắp adapter, chiều cao và loại ống nghiệm.
Quý khách liên hệ hotline 0982 984 772 (kinh doanh) hoặc 0969 887 173 (dự án) để nhận báo giá theo cấu hình và số lượng thực tế.

Ống lồng đầu cốt DN-TU352N (5.2mm, 80m/cuộn)
Máy đọc mã vạch 1D không dây AS2400G
Máy đọc mã vạch đa tia Antech AS7900 ( siêu tốc độ ) - 1D 




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.