TSC TE200 vs TE300 khác nhau chủ yếu ở độ phân giải đầu in: TE200 in 203 dpi (8 chấm/mm) với tốc độ tối đa 152,4 mm/s, còn TE300 in 300 dpi (12 chấm/mm) với tốc độ tối đa 127 mm/s. Hai máy cùng thân 2,4 kg, cùng khổ vật liệu 20 đến 112 mm và cùng cổng USB 2.0; cổng Ethernet, RS-232 và USB host chỉ có trên hai bản TE210 và TE310. Bài này dành cho Quý khách đang chọn máy in mã vạch để bàn cho tem kho, tem linh kiện hoặc nhãn có mã 2D. Bài viết gồm bảng thông số đối chiếu theo datasheet TSC, cách chọn theo loại tem và phần hỏi đáp về kết nối, vật tư.
TSC TE200 vs TE300: khác nhau những điểm chính nào?
Hai model máy in mã vạch TSC TE200 và máy in mã vạch TSC TE300 thuộc cùng dòng TE200 Series, khác nhau ở độ phân giải (203 dpi so với 300 dpi), tốc độ in tối đa (152,4 so với 127 mm/s), khổ in tối đa (108 so với 105,7 mm) và chiều dài in tối đa (2.794 so với 1.016 mm).
Nói cách khác, TE200 nghiêng về tốc độ và tem dài, TE300 nghiêng về độ mịn của nét in. Hai máy dùng chung kích thước thân máy, bộ nhớ, ngôn ngữ lệnh và loại vật tư, nên việc chọn máy gần như chỉ xoay quanh loại tem Quý khách in.
Độ phân giải 203 dpi và 300 dpi khác nhau thế nào khi in tem?
Mỗi chấm in của TE200 rộng khoảng 0,125 mm (1/203 inch), mỗi chấm in của TE300 rộng khoảng 0,085 mm (1/300 inch). Chấm nhỏ hơn cho nét mịn hơn ở chữ nhỏ, mã vạch có vạch hẹp và mã 2D mật độ cao. Hai giá trị này được tính từ độ phân giải TSC công bố.
Về nguyên tắc, vạch hẹp nhất của mã vạch trên máy in nhiệt là một chấm in. Ở 203 dpi vạch hẹp nhất khoảng 0,125 mm, ở 300 dpi khoảng 0,085 mm. Tem nhỏ cần nhồi nhiều dữ liệu vào ít diện tích sẽ được lợi từ 300 dpi, còn tem lớn với mã vạch rộng vạch thì 203 dpi đã đủ rõ. Quý khách có thể đọc thêm cách chọn dpi cho mọi dòng máy tại bài độ phân giải dpi máy in nhãn 203, 300, 600.
Cả hai máy đều in được mã 1D (Code 128, Code 39, EAN-13, UPC-A, ITF-14 và nhiều chuẩn khác) lẫn mã 2D (QR Code, GS1 DataMatrix, PDF417, Micro PDF417, Aztec, Maxicode), vì danh sách mã vạch trong datasheet áp dụng chung cho cả dòng. Điểm khác nằm ở độ sắc nét khi mã nhỏ lại, không phải ở khả năng in được mã nào.
Thông số TSC TE200 và TE300 đối chiếu cụ thể ra sao?
Bảng dưới đối chiếu thông số TE200 và TE300 theo datasheet TE200 Series do TSC phát hành. Bốn hàng đầu (độ phân giải, tốc độ, khổ in, chiều dài in) là chỗ hai máy khác nhau; các hàng còn lại hai máy dùng chung, kể cả loại ribbon và loại nhãn.
| Thông số (theo datasheet TSC) | TSC TE200 | TSC TE300 |
|---|---|---|
| Độ phân giải | 8 chấm/mm (203 dpi) | 12 chấm/mm (300 dpi) |
| Tốc độ in tối đa | 152,4 mm/s (6 ips) | 127 mm/s (5 ips) |
| Khổ in tối đa | 108 mm | 105,7 mm |
| Chiều dài in tối đa | 2.794 mm | 1.016 mm |
| Phương pháp in | Truyền nhiệt (dùng ribbon) và nhiệt trực tiếp | Truyền nhiệt (dùng ribbon) và nhiệt trực tiếp |
| Khổ vật liệu nhận được | 20 đến 112 mm | 20 đến 112 mm |
| Cuộn nhãn tối đa | Đường kính ngoài 127 mm | Đường kính ngoài 127 mm |
| Ribbon | Cuộn 300 m lõi 1 inch hoặc 110 m lõi 0,5 inch, rộng 40 đến 110 mm | Cuộn 300 m lõi 1 inch hoặc 110 m lõi 0,5 inch, rộng 40 đến 110 mm |
| Bộ nhớ | 16 MB SDRAM, 8 MB Flash | 16 MB SDRAM, 8 MB Flash |
| Giao tiếp tiêu chuẩn | USB 2.0 | USB 2.0 |
| Tùy chọn lắp từ nhà máy | Bluetooth 4.0 tích hợp | Bluetooth 4.0 tích hợp |
| Ngôn ngữ lệnh | TSPL-EZD, tương thích EPL, ZPL, ZPL II, DPL | TSPL-EZD, tương thích EPL, ZPL, ZPL II, DPL |
| Kích thước, trọng lượng | 204 x 164 x 280 mm, 2,4 kg | 204 x 164 x 280 mm, 2,4 kg |
Nên chọn TSC TE200 hay TE300 theo loại tem?
Quý khách chọn TE200 khi tem có chữ cỡ vừa, mã vạch 1D thông thường và cần tốc độ cao hơn; chọn TE300 khi tem nhỏ, chữ nhỏ hoặc mã 2D mật độ cao cần nét mịn. Chênh lệch tốc độ tối đa giữa hai máy chỉ khoảng 25 mm/s, nên với đa số tem đây không phải yếu tố quyết định.

TE200 hợp với tem kệ, tem thùng, nhãn vận chuyển, phiếu kho dùng mã Code 128 hoặc EAN-13 ở khổ lớn. TE200 còn có lợi thế chiều dài in tối đa 2.794 mm, gấp hơn 2,7 lần mức 1.016 mm của TE300, hữu ích với tem dài hoặc nhãn dạng phiếu.
TE300 hợp với tem linh kiện điện tử kích thước nhỏ, nhãn có mã GS1 DataMatrix hoặc QR Code nhỏ, nhãn có dòng chữ nhỏ cần đọc rõ bằng mắt. Nếu mã vạch của Quý khách đã chốt độ rộng vạch hẹp nhất nhỏ hơn 0,125 mm thì 203 dpi không đủ, cần 300 dpi. Khi cân nhắc thêm hãng khác, bài so sánh máy in mã vạch Zebra, Godex và TSC đặt dòng TSC cạnh hai hãng còn lại.
TSC TE200 và TE300 có kết nối mạng LAN được không?
TSC TE200 và TE300 chỉ có cổng USB 2.0 tiêu chuẩn, kèm Bluetooth 4.0 tùy chọn lắp từ nhà máy. Cổng Ethernet 10/100 Mbps, RS-232 và USB host nằm trên bản TE210 (203 dpi) và TE310 (300 dpi), hai bản này còn có 64 MB SDRAM, 128 MB Flash, đồng hồ thời gian thực và còi báo theo datasheet TSC.
Với kho cần in qua mạng nội bộ hoặc nối máy quét vào cổng USB host của máy in, Quý khách nên chọn nhóm TE210 và TE310. SAMCO có máy in mã vạch TSC TE310 300 dpi USB, LAN, COM; Quý khách vui lòng liên hệ SAMCO để xác nhận bản có sẵn và cấu hình cụ thể. Nếu khối lượng in của Quý khách rất lớn, bài máy in mã vạch để bàn và công nghiệp giúp xác định dòng máy để bàn như TE có còn đủ dùng hay không.
Vật tư và bảo trì của TE200 và TE300 có khác nhau không?
Không. Hai máy dùng chung quy cách vật tư theo datasheet TSC: vật liệu rộng 20 đến 112 mm, dày 0,06 đến 0,19 mm, lõi 25,4 đến 38 mm, ribbon rộng 40 đến 110 mm. Quý khách không cần mua vật tư riêng cho từng độ phân giải.
Điều cần cân nhắc là chọn ribbon khớp chất liệu decal để mực bám tốt, nhất là khi in ở 300 dpi với nét nhỏ. Bài cách chọn ribbon mã vạch theo chất liệu tem hướng dẫn ghép ribbon với decal, còn khi đầu in mòn, Quý khách xem cách thay đầu in máy in mã vạch.
Câu hỏi thường gặp
TSC TE200 có in được mã QR không?
Có. TSC liệt kê QR Code, GS1 DataMatrix, PDF417, Aztec và Maxicode trong danh sách mã 2D của dòng TE200 Series, áp dụng cho cả TE200 lẫn TE300. Ở 203 dpi, chấm in rộng khoảng 0,125 mm nên mã QR rất nhỏ có thể kém sắc nét; khi tem nhỏ và dữ liệu nhiều, Quý khách nên cân nhắc TE300.
TSC TE300 in chậm hơn TE200 bao nhiêu?
Chậm hơn khoảng 25 mm/s ở mức tối đa. TE300 đạt 127 mm/s (5 ips), TE200 đạt 152,4 mm/s (6 ips). Tốc độ thực tế còn phụ thuộc kích thước tem, mật độ nội dung và chất lượng vật tư, nên Quý khách xem số này là mức trần theo datasheet.
TSC TE200 và TE300 dùng chung ribbon và decal được không?
Có. Datasheet TSC ghi cùng một quy cách vật tư cho cả dòng: khổ vật liệu 20 đến 112 mm, đường kính cuộn nhãn tối đa 127 mm, ribbon rộng 40 đến 110 mm với cuộn 300 m hoặc 110 m. Hai máy không đòi hỏi ribbon hay decal riêng theo độ phân giải.
TSC TE200 và TE300 có cổng LAN không?
Không. Hai bản TE200 và TE300 chỉ có USB 2.0 tiêu chuẩn và Bluetooth 4.0 tùy chọn. Cổng LAN, RS-232 và USB host thuộc bản TE210 và TE310. Quý khách cần in qua mạng nên chọn TE310 (300 dpi) hoặc TE210 (203 dpi) ngay từ đầu.
TSC TE200 và TE300 in được nhãn rộng tối đa bao nhiêu?
TE200 in rộng tối đa 108 mm, TE300 in rộng tối đa 105,7 mm. Vật liệu nhận được có khổ từ 20 đến 112 mm, nên một cuộn decal 100 mm vẫn dùng được trên cả hai máy. Nhãn cần vùng in rộng hơn mức này phải dùng dòng máy có khổ in lớn hơn; Quý khách vui lòng liên hệ SAMCO để được tư vấn model phù hợp.
Sản phẩm liên quan
SAMCO cung cấp máy in mã vạch TSC dòng TE ở cả hai độ phân giải 203 dpi và 300 dpi, kèm ribbon và decal cùng quy cách. Quý khách tham khảo thêm bài tiêu chí chọn mua máy in mã vạch để đối chiếu nhu cầu trước khi chốt model.
