Máy in A4 di động Brother PocketJet: PJ-722, PJ-773, PJ-822, PJ-883 khác nhau thế nào

Máy in A4 di động Brother PocketJet gồm bốn model PJ-722, PJ-773, PJ-822 và PJ-883, cùng in nhiệt trực tiếp trên giấy A4 và khác nhau chủ yếu ở độ phân giải, tốc độ và kết nối. Theo tài liệu Brother, PJ-722 chỉ có cổng USB, PJ-773 thêm Wi-Fi, PJ-822 in nhanh hơn qua USB-C, còn PJ-883 có đủ Bluetooth và Wi-Fi ở 300 dpi. Bài viết dành cho Quý khách cần chọn máy in mang theo người hoặc để trên xe. Phần dưới có bảng thông số, cách chọn theo công việc và lưu ý về pin, giấy nhiệt.

Máy in A4 di động Brother PocketJet gồm những model nào?

Brother PocketJet là dòng máy in nhiệt trực tiếp khổ A4, kích thước khoảng 255 × 55 × 30 mm. PJ-722 và PJ-773 thuộc dòng PJ-7, PJ-822 và PJ-883 thuộc dòng PJ-8 mới hơn. Cả bốn model đều in trên giấy nhiệt, không dùng mực hay ribbon, và chạy bằng pin Li-ion tùy chọn hoặc bộ đổi nguồn.

Máy in di động khổ A4 Brother PocketJet PJ-722 thân dẹt màu đen

Hai dòng khác nhau ở cổng cắm: PJ-7 dùng USB mini-B, PJ-8 dùng USB Type-C. Với ba model PJ-773, PJ-822 và PJ-883, Quý khách có thể đọc thêm phần đánh giá Brother PocketJet PJ-773, PJ-822, PJ-883 của SAMCO; bài này bổ sung PJ-722 và xếp lựa chọn theo công việc.

PJ-722, PJ-773, PJ-822 và PJ-883 khác nhau ở thông số nào?

Khác biệt nằm ở độ phân giải (200 dpi với PJ-722 và PJ-822, 300 dpi với PJ-773 và PJ-883), tốc độ (tối đa 8 trang/phút ở dòng PJ-7, 13,5 trang/phút ở dòng PJ-8) và kết nối không dây. Bảng dưới tổng hợp theo tài liệu và trang thông số của Brother.

Tiêu chí PJ-722 PJ-773 PJ-822 PJ-883
Dòng máy PJ-7 PJ-7 PJ-8 PJ-8
Độ phân giải 200 dpi 300 dpi 203 × 200 dpi 300 × 300 dpi
Tốc độ tối đa 8 trang/phút 8 trang/phút 13,5 trang/phút (76,2 mm/s) 13,5 trang/phút (76,2 mm/s)
Cổng USB USB 2.0 mini-B USB 2.0 mini-B USB 2.0 Type-C USB 2.0 Type-C
Bluetooth Không Không Không Bluetooth 5.2 (Classic + LE)
Wi-Fi Không Wireless Direct và hạ tầng Không 2,4 GHz và 5 GHz
Khổ giấy A5, A4, Letter, Legal và giấy liên tục (cả bốn model)
Pin tùy chọn Li-ion 10,8 V, khoảng 600 tờ mỗi lần sạc (cả bốn model)
Kích thước, khối lượng Khoảng 255 × 55 × 30 mm; 480 g không pin, 610 g kèm pin (cả bốn model)

PJ-722 và PJ-822 cùng ở mức khoảng 200 dpi, nên chênh lệch giữa hai model chủ yếu là tốc độ và cổng USB-C, không phải độ nét. Ở nhóm 300 dpi, PJ-773 và PJ-883 khác nhau ở tốc độ và Bluetooth. Theo trang thông số của Brother, PJ-822 không liệt kê Bluetooth hay Wi-Fi.

Về số liệu tốc độ và số tờ mỗi lần sạc, tài liệu Brother cho cả dòng PJ-7 và PJ-8 nêu rõ đó là kết quả in liên tục A4 mẫu JEITA J1 qua USB, pin đầy, mật độ in 6, nhiệt độ 25 °C. Trên thực tế, con số thay đổi theo nội dung in và môi trường.

Kết nối USB, Bluetooth, Wi-Fi hay MFi: model nào in được từ điện thoại?

Chỉ PJ-883 có cả Bluetooth 5.2 và Wi-Fi hai băng tần, kèm giao thức iAP cho thiết bị Apple, nên phù hợp nhất khi in từ điện thoại hoặc máy tính bảng. PJ-773 in không dây qua Wi-Fi nhưng không có Bluetooth. PJ-722 và PJ-822 chỉ có cổng USB.

PJ-773 hỗ trợ Wireless Direct (IEEE 802.11g/n), chế độ hạ tầng và ad-hoc (802.11b/g/n), kèm WPS 2.0; Brother lưu ý không phải máy tính hay thiết bị di động nào cũng hỗ trợ chế độ ad-hoc. Theo User’s Guide, PJ-773 in từ iPhone, iPad qua AirPrint hoặc ứng dụng Brother iPrint&Scan. PJ-883 có thêm Wi-Fi 5 GHz và Bluetooth 5.2, nên kết nối linh hoạt hơn khi dùng nhiều thiết bị.

PJ-722 và PJ-822 in từ máy tính qua cáp USB. Nếu nhu cầu chính là in từ điện thoại, Quý khách nên chọn PJ-773 hoặc PJ-883; cách ghép nối và in từ iPhone, Android được trình bày trong bài máy in di động kết nối Bluetooth với điện thoại.

Pin và nguồn điện có khác nhau giữa các model PocketJet không?

Không khác về thông số pin: cả bốn model dùng pin Li-ion 10,8 V tùy chọn, Brother công bố khoảng 600 tờ mỗi lần sạc trong điều kiện chuẩn. Điểm khác là dòng PJ-8 (PJ-822, PJ-883) sạc được thêm qua bộ đổi nguồn USB Type-C tùy chọn, còn dòng PJ-7 sạc bằng bộ đổi nguồn hoặc bộ sạc xe.

Tài liệu PJ-7 của Brother nêu ba điểm khi dùng pin: sạc trong khoảng 0 đến 40 °C, in mật độ đậm làm pin hao nhanh hơn mật độ nhạt, và nên tháo pin khi cất máy lâu ngày. Vật tư của cả bốn model đều là giấy nhiệt, nên chi phí giữa các model không chênh nhau ở phần mực.

Vì là in nhiệt trực tiếp, bản in phai dần theo nhiệt và ánh sáng. Quý khách cần lưu trữ lâu nên xem in nhiệt trực tiếp và in truyền nhiệt khác nhau thế nào trước khi chọn máy.

Nên chọn PJ-722, PJ-773, PJ-822 hay PJ-883 theo công việc?

Chọn PJ-883 khi cần in không dây từ điện thoại với độ nét 300 dpi, PJ-822 khi cần in nhanh qua cáp USB-C, PJ-773 khi cần Wi-Fi ở độ nét 300 dpi, và PJ-722 khi chỉ cần in biểu mẫu từ máy tính qua cáp USB với cấu hình đơn giản nhất.

Kỹ thuật viên ngồi trong cabin xe tải nhỏ sắp xếp tập hồ sơ giấy A4 trước khi đi giao
  • In từ điện thoại, máy tính bảng ngoài hiện trường: Brother PJ-883, vì có Bluetooth, Wi-Fi và 13,5 trang/phút.
  • In nhiều trang từ laptop cắm cáp: Brother PJ-822, tốc độ 13,5 trang/phút qua USB Type-C.
  • Cần Wi-Fi, bản in 300 dpi, không cần Bluetooth: Brother PJ-773.
  • Biểu mẫu, biên bản in qua cáp USB: Brother PJ-722.

Lưu ý về đời máy: trên trang Brother Mobile Solutions (thị trường Mỹ), PJ-722 và PJ-773 được ghi là đã ngừng sản xuất, và Brother giới thiệu dòng PocketJet 8 (trong đó có PJ-822, PJ-883) là thế hệ mới. Quý khách chọn máy cho dự án mới vui lòng liên hệ SAMCO để được tư vấn model đang có hàng.

Khi liên hệ, SAMCO cũng xác nhận bộ phụ kiện đi kèm (pin và bộ đổi nguồn là phụ kiện tùy chọn) và giá. Nếu cần so sánh với các loại máy in di động khác, hai bài top máy in di động và so sánh nên chọn máy in di động nào sẽ giúp ích; tiêu chí chọn chung nằm trong bài tính năng và tiêu chí chọn mua máy in di động.

Câu hỏi thường gặp

PJ-722 có Bluetooth hoặc Wi-Fi không?

Không. Theo tài liệu Brother, PJ-722 chỉ có cổng USB 2.0 mini-B, không có Bluetooth hay Wi-Fi. Máy in nhiệt trực tiếp ở 200 dpi, tốc độ tối đa 8 trang/phút, nên phù hợp in biểu mẫu từ máy tính qua cáp.

PJ-883 khác PJ-822 ở điểm nào?

Cả hai cùng đạt 13,5 trang/phút và dùng USB Type-C. PJ-883 in 300 × 300 dpi, có Bluetooth 5.2 và Wi-Fi 2,4/5 GHz; PJ-822 in 203 × 200 dpi và chỉ kết nối qua cáp USB. Vì vậy PJ-883 hợp với in không dây, PJ-822 hợp với in nhanh qua cáp.

PJ-773 và PJ-883 cùng 300 dpi thì khác nhau ở đâu?

Khác ở tốc độ, cổng và kết nối không dây. Theo Brother, PJ-883 in tối đa 13,5 trang/phút, dùng USB Type-C, có Bluetooth 5.2 và Wi-Fi 2,4/5 GHz; PJ-773 in tối đa 8 trang/phút, dùng USB mini-B, có Wi-Fi 802.11b/g/n nhưng không có Bluetooth.

Pin PocketJet in được bao nhiêu tờ mỗi lần sạc?

Brother công bố khoảng 600 tờ A4 mỗi lần sạc với pin Li-ion 10,8 V, đo ở điều kiện chuẩn của hãng (in liên tục qua USB, pin đầy, 25 °C). Pin là phụ kiện tùy chọn, và in mật độ đậm sẽ làm số tờ thực tế thấp hơn.

Sản phẩm liên quan

Quý khách có thể xem thêm nhóm máy in di động và máy in nhãn Brother di động tại SAMCO.

Đang tải đánh giá...

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *